Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt được không?

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt là một biện pháp quan trọng giúp đảm bảo các bên tuân thủ nghĩa vụ trong giao dịch kinh doanh, đặc biệt trong đấu thầu và hợp đồng thương mại. Việc áp dụng hình thức này không chỉ giảm thiểu rủi ro vi phạm mà còn tăng cường lòng tin giữa các bên tham gia. Cùng ACC Long An tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt được không?

1. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt có được không?

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt hoàn toàn được pháp luật Việt Nam cho phép, thông qua hai cơ chế chính là đặt cọc và ký quỹ. Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng; bên cạnh đó, Điều 292 và Điều 330 Bộ luật Dân sự 2015 cũng ghi nhận ký quỹ, hình thức bên có nghĩa vụ gửi tiền vào tài khoản phong tỏa tại tổ chức tín dụng — là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ hợp pháp. Cả hai hình thức này đều có thể áp dụng để bảo đảm thực hiện hợp đồng thay cho thư bảo lãnh ngân hàng.

Trong lĩnh vực đấu thầu, Luật Đấu thầu 2023 và văn bản hướng dẫn thi hành là Nghị định 24/2024/NĐ-CP quy định rõ các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng bao gồm đặt cọc, ký quỹ hoặc nộp thư bảo lãnh, trong đó khoản tiền mặt (nếu chọn hình thức ký quỹ) thường phải được nộp vào tài khoản của bên mời thầu hoặc tổ chức tín dụng để đảm bảo tính minh bạch, dễ kiểm soát và tránh thất thoát.

Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335) củng cố thêm cơ sở pháp lý khi định nghĩa bảo lãnh là việc bên thứ ba cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ chính nếu bên này vi phạm; còn Nghị định 21/2021/NĐ-CP (Điều 44) quy định chi tiết trách nhiệm chuyển giao tiền mặt của bên bảo lãnh khi nghĩa vụ bị vi phạm.

Trên thực tế, hình thức bảo đảm bằng tiền mặt được ưa chuộng trong các hợp đồng đấu thầu công và hợp đồng thương mại quy mô vừa và nhỏ, vì thủ tục đơn giản, không đòi hỏi doanh nghiệp phải có quan hệ tín dụng với ngân hàng như khi xin thư bảo lãnh. Tuy nhiên, để khoản tiền bảo đảm có giá trị pháp lý, số tiền nộp phải tương xứng với giá trị và mức độ rủi ro của hợp đồng, đồng thời được ghi rõ trong thỏa thuận về mức tiền, thời hạn nộp và điều kiện hoàn trả — nếu không, thỏa thuận có thể bị coi là vô hiệu hoặc gây tranh chấp khi thực hiện.

2. Ý nghĩa và lợi ích của bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả bên nhận bảo đảm lẫn bên nộp bảo đảm, cụ thể:

  • Tiết kiệm chi phí: Không phát sinh phí bảo lãnh hàng năm như khi xin thư bảo lãnh ngân hàng, giúp giảm giá thành hợp đồng và tăng lợi thế cạnh tranh, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn: Không cần thẩm định hồ sơ tín dụng hay xác minh uy tín qua bên thứ ba như ngân hàng, giúp rút ngắn thời gian hoàn tất hợp đồng.
  • Tăng độ tin cậy về năng lực tài chính: Việc sẵn sàng nộp một khoản tiền mặt cụ thể là bằng chứng trực tiếp cho thấy khả năng tài chính của bên có nghĩa vụ, tạo niềm tin cho bên nhận bảo đảm ngay từ đầu.
  • Đảm bảo tính minh bạch, dễ kiểm soát: Khi áp dụng hình thức ký quỹ, tiền được giữ tại tài khoản phong tỏa của tổ chức tín dụng — một bên trung lập — nên hai bên đều dễ dàng theo dõi, đối chiếu và tránh tranh chấp về việc sử dụng khoản tiền.
  • Cơ sở pháp lý vững chắc để xử lý vi phạm: Theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015, khoản tiền bảo đảm là căn cứ trực tiếp để bù đắp thiệt hại nếu bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, giúp giải quyết tranh chấp nhanh, không phải chờ thủ tục xử lý tài sản bảo đảm phức tạp.
  • Hạn chế tình trạng bỏ thầu, bỏ cọc: Trong đấu thầu, việc ràng buộc bằng tiền mặt cụ thể tạo áp lực tài chính trực tiếp, giảm đáng kể tình trạng nhà thầu rút lui sau khi trúng thầu.
  • Thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh: Vì phải chứng minh khả năng tài chính ngay từ đầu bằng một khoản tiền thực tế, các bên tham gia đấu thầu buộc phải cân nhắc kỹ năng lực trước khi nộp hồ sơ, hạn chế tình trạng “đấu thầu ảo”.

Lưu ý: Bên cạnh các lợi ích trên, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc mặt trái là khoản tiền bị phong tỏa trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng (có thể ảnh hưởng dòng vốn lưu động), nên cần tính toán kỹ trước khi lựa chọn hình thức này thay vì thư bảo lãnh ngân hàng.

Xem thêm: Mẫu thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng

3. Phân biệt đặt cọc, ký quỹ và bảo lãnh ngân hàng khi thực hiện bằng tiền mặt

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa ba hình thức bảo đảm phổ biến khi nói đến “bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt”. Việc phân biệt rõ giúp lựa chọn đúng hình thức phù hợp với từng loại hợp đồng.

Tiêu chí Đặt cọc Ký quỹ Bảo lãnh ngân hàng
Căn cứ pháp lý Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 Điều 292, 330 Bộ luật Dân sự 2015 Luật Các tổ chức tín dụng
Bản chất Bên có nghĩa vụ giao tiền mặt trực tiếp cho bên có quyền Tiền mặt được gửi vào tài khoản phong tỏa tại tổ chức tín dụng Ngân hàng phát hành cam kết thay thế nghĩa vụ
Ai giữ tiền Bên nhận đặt cọc Tổ chức tín dụng (bên thứ ba trung lập) Không nộp tiền, chỉ có thư cam kết
Mức phổ biến Thường 1–3% giá trị hợp đồng (đấu thầu) 5–10% giá trị hợp đồng, có thể cao hơn theo thỏa thuận thương mại Theo phí bảo lãnh, không tính theo % nộp trực tiếp
Phù hợp với Hợp đồng dân sự, thương mại quy mô nhỏ Hợp đồng đấu thầu, dự án có giá trị vừa và lớn Doanh nghiệp có quan hệ tín dụng tốt, hợp đồng lớn

Nhìn chung, khi nói “bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt”, pháp luật Việt Nam thực chất đang đề cập đến hai cơ chế chính là đặt cọc và ký quỹ, còn bảo lãnh ngân hàng là hình thức không dùng tiền mặt trực tiếp. Doanh nghiệp cần xác định rõ hình thức áp dụng trong hợp đồng để tránh tranh chấp về sau, đặc biệt là quy định về nơi giữ tiền và thời điểm giải phóng khoản bảo đảm.

Xem thêm: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

4. Quy trình thực hiện bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt

Để áp dụng đúng và tránh rủi ro pháp lý, các bên nên thực hiện theo trình tự sau:

Bước 1: Thỏa thuận và ghi nhận trong hợp đồng

Các bên đàm phán, thống nhất hình thức bảo đảm (đặt cọc hoặc ký quỹ), mức tiền cụ thể, thời hạn và điều kiện giải phóng khoản tiền. Điều khoản cần được lập thành văn bản rõ ràng theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015, tránh trường hợp bị coi là vô hiệu do thỏa thuận mập mờ.

Bước 2: Nộp khoản tiền bảo đảm

Bên có nghĩa vụ chuyển tiền mặt vào tài khoản chỉ định (tài khoản của bên nhận bảo đảm hoặc tài khoản phong tỏa tại tổ chức tín dụng nếu áp dụng hình thức ký quỹ). Với hợp đồng đấu thầu, việc nộp cần tuân thủ hướng dẫn tại Nghị định 24/2024/NĐ-CP. Hai bên nên lập biên bản xác nhận việc nộp tiền, có chữ ký của đại diện hợp pháp để làm căn cứ pháp lý.

Bước 3: Giám sát quá trình thực hiện hợp đồng

Trong suốt thời gian hợp đồng có hiệu lực, bên nhận bảo đảm theo dõi tiến độ và mức độ tuân thủ của bên còn lại. Nếu phát hiện vi phạm, cần thông báo kịp thời theo quy định tại Điều 44 Nghị định 21/2021/NĐ-CP để có căn cứ sử dụng khoản tiền bảo đảm.

Bước 4: Xử lý và hoàn trả

Khi hợp đồng hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ, khoản tiền bảo đảm được hoàn trả toàn bộ cho bên đã nộp, thường trong khoảng thời gian đã thỏa thuận (phổ biến 15–30 ngày). Nếu có vi phạm, phần tiền tương ứng với thiệt hại thực tế sẽ được khấu trừ, phần còn lại vẫn phải hoàn trả; các bên lập biên bản ghi rõ căn cứ khấu trừ để tránh khiếu nại sau này.

3. Các quy định pháp lý liên quan đến bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt

Các quy định pháp lý về bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt được xây dựng chặt chẽ để đảm bảo tính khả thi và công bằng. Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định 24/2024/NĐ-CP quy định các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng bao gồm đặt cọc, ký quỹ hoặc bảo lãnh, trong đó mức bảo đảm bằng tiền mặt qua hình thức ký quỹ thường dao động 5–10% giá trị hợp đồng đối với các gói thầu, tùy theo quy mô và mức độ rủi ro của dự án.

Đối với hợp đồng thương mại thông thường ngoài phạm vi đấu thầu, mức đặt cọc do các bên tự thỏa thuận, trên thực tế thường trong khoảng 10–30% giá trị hợp đồng, miễn là hợp lý và không gây bất lợi quá mức cho một bên. Điều này giúp bên mời thầu kiểm soát rủi ro mà không làm khó khăn cho nhà thầu.

Bộ luật Dân sự 2015, qua Điều 335, xác định bảo lãnh là cam kết của bên thứ ba, và khi áp dụng bằng tiền mặt, nó trở thành hình thức đặt cọc có thể bị tịch thu nếu vi phạm. Nghị định 21/2021/NĐ-CP tại Điều 44 bổ sung chi tiết về việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, yêu cầu bên bảo lãnh phải chuyển giao tiền mặt ngay lập tức khi có yêu cầu từ bên có quyền, tránh trì hoãn gây thiệt hại.

Trong hợp đồng dân sự thông thường, bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt cũng được công nhận tương tự, miễn là các bên thỏa thuận rõ ràng về số tiền, thời hạn và điều kiện hoàn trả. Pháp luật còn quy định rằng tiền đặt cọc phải được gửi vào tài khoản riêng, không được sử dụng cho mục đích khác, đảm bảo tính an toàn. Những quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn ngăn chặn lạm dụng, như trường hợp đặt cọc giả mạo.

Doanh nghiệp cần lưu ý rằng nếu hợp đồng thuộc lĩnh vực đặc thù như xây dựng, có thể cần bổ sung các điều khoản về lãi suất phát sinh từ tiền đặt cọc theo Bộ luật Dân sự. Tổng thể, hệ thống pháp lý hiện hành tạo nền tảng vững chắc cho việc áp dụng bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt, giúp giao dịch diễn ra suôn sẻ.

4. Những lưu ý khi áp dụng bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt

Khi áp dụng bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt, các bên cần chú ý đến một số yếu tố để tránh rủi ro pháp lý và tài chính. Trước hết, phải xác định rõ giá trị đặt cọc phù hợp với quy định của Luật Đấu thầu 2023, tránh mức quá cao dẫn đến gánh nặng tài chính cho bên bảo lãnh. Theo Bộ luật Dân sự 2015 Điều 335, hợp đồng bảo lãnh phải được lập thành văn bản, ghi chi tiết nghĩa vụ và điều kiện kích hoạt, nếu không sẽ bị vô hiệu. Bên tham gia cũng nên kiểm tra uy tín của bên thứ ba giữ tiền đặt cọc để đảm bảo tính trung lập.

Nghị định 21/2021/NĐ-CP Điều 44 yêu cầu thông báo kịp thời về vi phạm để kích hoạt bảo lãnh, vì vậy cần có cơ chế giám sát chặt chẽ trong quá trình thực hiện hợp đồng. Một lưu ý quan trọng là tiền mặt đặt cọc có thể bị trừ chi phí phát sinh nếu vi phạm nhẹ, nhưng phải tuân thủ nguyên tắc công bằng. Trong trường hợp tranh chấp, tòa án sẽ dựa vào các quy định này để phán quyết, vì vậy doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký kết. Ngoài ra, với các hợp đồng quốc tế, cần xem xét tính tương thích với pháp luật Việt Nam để tránh xung đột. Những lưu ý này giúp bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt trở thành công cụ hiệu quả, giảm thiểu tranh chấp và tăng cường hiệu suất hợp đồng.

5. Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt có áp dụng cho hợp đồng dân sự thông thường không?

Có, bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt hoàn toàn áp dụng cho hợp đồng dân sự thông thường theo Bộ luật Dân sự 2015 Điều 335, nơi đặt cọc được coi là hình thức bảo lãnh đơn giản. Các bên có thể thỏa thuận số tiền và điều kiện trong hợp đồng, miễn là không vi phạm quy định pháp luật. Trong thực tiễn, hình thức này phổ biến trong mua bán hàng hóa, giúp bên bán yên tâm về nghĩa vụ thanh toán của bên mua. Tuy nhiên, nếu vi phạm, tiền đặt cọc có thể bị tịch thu theo quy định, vì vậy cần ghi rõ các điều khoản để tránh tranh chấp.

Mức đặt cọc/ký quỹ cho bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt là bao nhiêu?

Đấu thầu: 1–10% giá trị hợp đồng tùy hình thức (đặt cọc hay ký quỹ). Hợp đồng thương mại: thường 10–30%, theo thỏa thuận.

Nếu bên được bảo lãnh vi phạm, tiền đặt cọc được xử lý như thế nào?

Dùng để bồi thường thiệt hại; phần dư được hoàn trả. Bên vi phạm có quyền khiếu nại nếu không đồng ý mức khấu trừ.

Bảo lãnh tiền mặt khác bảo lãnh ngân hàng thế nào?

Tiền mặt: nộp trực tiếp, thủ tục đơn giản, phù hợp DN nhỏ. Ngân hàng: chỉ cần thư cam kết, không nộp tiền, phù hợp hợp đồng lớn, đòi hỏi tín nhiệm tín dụng.

Có bắt buộc ký quỹ tại ngân hàng không?

Không bắt buộc với hợp đồng dân sự thông thường. Với đấu thầu theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP, tiền bảo đảm thường phải ký quỹ tại ngân hàng/kho bạc để đảm bảo minh bạch.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt là giải pháp pháp lý hiệu quả, giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy giao dịch an toàn. Việc tuân thủ các quy định từ Luật Đấu thầu 2023, Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 21/2021/NĐ-CP sẽ mang lại lợi ích tối ưu. Để được tư vấn cụ thể và hỗ trợ thực hiện, hãy liên hệ ACC Long An ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi thủ tục pháp lý.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *