Ai có quyền thành lập doanh nghiệp là câu hỏi mà nhiều cá nhân và tổ chức đặt ra khi bắt đầu hành trình khởi nghiệp tại Việt Nam. Việc nắm rõ quy định pháp luật về vấn đề này không chỉ giúp tránh các sai sót trong thủ tục đăng ký mà còn đảm bảo quyền lợi kinh doanh được bảo vệ một cách tối ưu. Theo Hiến pháp 2013 và Luật Doanh nghiệp 2020, quyền thành lập doanh nghiệp được công nhận rộng rãi, tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế. Cùng ACC Long An khám phá sâu hơn để bạn tự tin thực hiện ý tưởng của mình.

1. Theo luật thì ai có quyền thành lập doanh nghiệp?
Theo quy định tại Hiến pháp 2013, công dân Việt Nam có quyền tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật, và quyền này được cụ thể hóa trong Luật Doanh nghiệp 2020. Cụ thể, Điều 17 của Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ rằng mọi cá nhân, bao gồm công dân Việt Nam đủ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, đều có quyền thành lập doanh nghiệp dưới các hình thức như công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân hoặc hợp danh. Điều này bao gồm cả người nước ngoài, miễn là họ tuân thủ các quy định về đầu tư nước ngoài nếu áp dụng. Quyền thành lập doanh nghiệp không bị giới hạn bởi quốc tịch, miễn là người thành lập không thuộc các trường hợp bị cấm theo pháp luật.
Ví dụ, một cá nhân Việt Nam có thể tự mình đăng ký thành lập doanh nghiệp mà không cần sự đồng ý của cơ quan nhà nước, trừ khi lĩnh vực kinh doanh thuộc danh mục hạn chế. Luật Doanh nghiệp 2020 nhấn mạnh nguyên tắc tự do thành lập, giúp thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh và cạnh tranh.
Trong thực tế, hàng ngàn doanh nghiệp được thành lập mỗi năm nhờ quyền này, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, để thực hiện quyền này, cá nhân cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh hoặc thành phố. Quyền thành lập doanh nghiệp còn mở rộng đến các tổ chức như hợp tác xã hoặc doanh nghiệp nhà nước, nhưng với các điều kiện riêng biệt. Tổng thể, luật pháp Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi để ai có quyền thành lập doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận, từ đó khuyến khích sáng tạo và đổi mới trong kinh doanh.
2. Điều kiện cụ thể để cá nhân có quyền thành lập doanh nghiệp
Cá nhân muốn thành lập doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản theo Luật Doanh nghiệp 2020, nhằm đảm bảo tính khả thi và trách nhiệm pháp lý. Trước hết, cá nhân phải đủ 18 tuổi và không bị mất năng lực hành vi dân sự, nghĩa là họ phải có khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi của mình theo quy định của Bộ luật Dân sự. Hiến pháp 2013 bảo vệ quyền này bằng cách khẳng định mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật trong hoạt động kinh doanh. Ngoài ra, cá nhân không được đang chấp hành án tù, bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang trong thời hạn cấm kinh doanh theo quyết định của tòa án. Đối với doanh nghiệp tư nhân, chủ doanh nghiệp phải cam kết chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình, trong khi với công ty TNHH hoặc cổ phần, số lượng thành viên bị giới hạn ở mức phù hợp với loại hình.
Luật Doanh nghiệp 2020 cũng yêu cầu cá nhân phải có địa chỉ trụ sở chính hợp pháp tại Việt Nam, không được đặt tại chung cư để ở trừ trường hợp văn phòng ảo được phép. Trong trường hợp cá nhân nước ngoài, họ có quyền thành lập doanh nghiệp nếu lĩnh vực không thuộc danh mục cấm đầu tư nước ngoài, và phải tuân thủ Luật Đầu tư 2025 song song. Các điều kiện này giúp lọc bỏ những rủi ro tiềm ẩn, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Thực tế, nhiều cá nhân trẻ tuổi đã tận dụng quyền này để khởi nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ, nhờ sự đơn giản hóa thủ tục đăng ký chỉ trong vài ngày làm việc. Việc hiểu rõ ai có quyền thành lập doanh nghiệp qua các điều kiện này sẽ giúp cá nhân tránh được những trở ngại không đáng có trong quá trình thực hiện.
Xem thêm: Điều kiện thành lập công ty ở Hàn Quốc theo luật mới nhất
3. Quyền thành lập doanh nghiệp của tổ chức và các hình thức phổ biến
Tổ chức cũng được công nhận quyền thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020, mở rộng phạm vi tham gia kinh tế ngoài cá nhân. Các tổ chức như công ty khác, hợp tác xã hoặc quỹ đầu tư có thể thành lập doanh nghiệp mới, miễn là họ có tư cách pháp nhân hợp pháp và không thuộc diện bị cấm. Hiến pháp 2013 hỗ trợ điều này bằng nguyên tắc bình đẳng kinh tế giữa các thành phần.
Ví dụ, một công ty cổ phần có thể thành lập chi nhánh hoặc công ty con dưới dạng doanh nghiệp mới, giúp mở rộng hoạt động mà không ảnh hưởng đến cấu trúc gốc. Các hình thức doanh nghiệp phổ biến bao gồm doanh nghiệp tư nhân, phù hợp cho cá nhân hoặc tổ chức nhỏ với trách nhiệm vô hạn; công ty hợp danh, nơi các thành viên chịu trách nhiệm chung; công ty TNHH một thành viên, lý tưởng cho tổ chức nhà nước hoặc cá nhân lớn; và công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần, dành cho các tổ chức cần huy động vốn rộng rãi. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ tổ chức thành lập phải đăng ký vốn điều lệ phù hợp với ngành nghề, và trụ sở phải tuân thủ quy hoạch đô thị.
Quyền này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khi các tổ chức nước ngoài có thể thành lập doanh nghiệp 100% vốn ngoại ở nhiều lĩnh vực. Trong thực tiễn, các tập đoàn lớn thường sử dụng hình thức công ty cổ phần để niêm yết trên sàn chứng khoán, tận dụng quyền thành lập để đa dạng hóa danh mục đầu tư. Việc phân biệt quyền của tổ chức so với cá nhân giúp ai có quyền thành lập doanh nghiệp lựa chọn hình thức phù hợp, tối ưu hóa lợi ích kinh tế và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Xem thêm: Một người có được thành lập 2 công ty không? Tư vấn
4. Hồ sơ và thủ tục cần thiết khi thực hiện quyền thành lập doanh nghiệp
Khi đã xác định ai có quyền thành lập doanh nghiệp, việc chuẩn bị hồ sơ và thủ tục là bước quan trọng để hoàn tất đăng ký theo Luật Doanh nghiệp 2020. Hồ sơ cơ bản bao gồm đơn đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty (nếu áp dụng), danh sách thành viên hoặc cổ đông, và giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của người đại diện, danh sách chủ sở hữu hưởng lợi. Đối với cá nhân, cần bản sao CCCD hoặc hộ chiếu; tổ chức thì cung cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh gốc. Luật này quy định nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian.
Thủ tục được xử lý trong vòng 3 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ, và cơ quan đăng ký sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp kèm mã số thuế. Nếu lĩnh vực kinh doanh yêu cầu điều kiện đặc biệt, như giấy phép con, thì phải bổ sung sau. Hiến pháp 2013 đảm bảo quyền này được thực thi mà không bị phân biệt đối xử.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn ở khâu xác thực chữ ký điện tử, nhưng các dịch vụ hỗ trợ pháp lý có thể giúp vượt qua. Sau đăng ký, doanh nghiệp phải khắc dấu và công bố thông tin trên cổng thông tin quốc gia trong 30 ngày. Quy trình này được thiết kế đơn giản để khuyến khích ai có quyền thành lập doanh nghiệp tham gia thị trường nhanh chóng, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.
5. Câu hỏi thường gặp
Ai có quyền thành lập doanh nghiệp nếu là người nước ngoài?
Người nước ngoài có quyền thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp 2020, miễn là lĩnh vực kinh doanh không thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế đầu tư nước ngoài. Họ cần đăng ký đầu tư theo Luật Đầu tư 2025 trước khi nộp hồ sơ thành lập, và có thể sở hữu 100% vốn ở hầu hết các ngành. Thủ tục bao gồm cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, sau đó là đăng ký doanh nghiệp. Hiến pháp 2013 bảo vệ quyền bình đẳng này, giúp thu hút đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, một số lĩnh vực như báo chí hoặc an ninh quốc phòng vẫn bị hạn chế.
Làm thế nào nếu cá nhân bị cấm kinh doanh tạm thời có quyền thành lập doanh nghiệp sau này?
Sau khi hết thời hạn cấm kinh doanh theo quyết định của tòa án, cá nhân có thể khôi phục quyền thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020. Thời hạn cấm thường từ 1-5 năm tùy mức độ vi phạm, và phải kiểm tra tình trạng pháp lý trước khi nộp hồ sơ. Hiến pháp 2013 đảm bảo quyền được phục hồi sau khi chấp hành án. Trong thực tế, nhiều người sau khi hoàn thành nghĩa vụ đã thành công khởi nghiệp lại, nhưng cần tư vấn pháp lý để tránh tái phạm.
Tổ chức phi chính phủ có quyền thành lập doanh nghiệp không?
Tổ chức phi chính phủ (NGO) có quyền thành lập doanh nghiệp nếu hoạt động phù hợp với mục đích phi lợi nhuận và tuân thủ Luật Doanh nghiệp 2020, nhưng phải đăng ký dưới dạng doanh nghiệp xã hội hoặc công ty TNHH. Hiến pháp 2013 cho phép các tổ chức tham gia kinh tế vì lợi ích cộng đồng. Họ cần chứng minh doanh nghiệp phục vụ sứ mệnh xã hội, và lợi nhuận không được phân phối cho thành viên. Thủ tục tương tự doanh nghiệp thông thường, nhưng có thể cần phê duyệt thêm từ cơ quan quản lý NGO.
Ai có quyền thành lập doanh nghiệp là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, được bảo vệ bởi Hiến pháp 2013 và Luật Doanh nghiệp 2020, giúp cá nhân cũng như tổ chức dễ dàng tham gia thị trường. Việc nắm rõ quyền này không chỉ tránh rủi ro mà còn mở ra cơ hội phát triển bền vững. Nếu bạn đang lên kế hoạch khởi nghiệp, hãy liên hệ ACC Long An để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thủ tục nhanh chóng. Đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành, biến ý tưởng của bạn thành hiện thực một cách an toàn và hiệu quả.
Để lại một bình luận