Biên bản rút vốn đầu tư là một tài liệu pháp lý quan trọng, đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong quá trình rút vốn khỏi doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư. Để hiểu rõ hơn về quy trình và mẫu biên bản, hãy cùng ACC Long An khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Biên bản rút vốn đầu tư là gì?
Biên bản rút vốn đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận thỏa thuận giữa các bên khi thực hiện rút vốn. Đây là tài liệu không thể thiếu trong các giao dịch liên quan đến vốn góp.
Biên bản rút vốn đầu tư là văn bản chính thức ghi lại thỏa thuận giữa các bên về việc một thành viên hoặc cổ đông rút một phần hoặc toàn bộ vốn góp khỏi doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư. Theo Điều 51 Luật Doanh nghiệp 2020, việc rút vốn phải tuân thủ các quy định pháp luật và điều lệ công ty, đảm bảo không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Biên bản này không chỉ giúp minh bạch hóa quá trình rút vốn mà còn là cơ sở để các cơ quan nhà nước như Sở Kế hoạch và Đầu tư kiểm tra và cập nhật thông tin về vốn điều lệ. Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, việc rút vốn còn chịu sự điều chỉnh của Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 239/2025/NĐ-CP.
Quá trình lập biên bản cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm thành viên rút vốn, đại diện công ty, và các cổ đông hoặc thành viên khác. Văn bản này phải ghi rõ các thông tin như số vốn rút, tỷ lệ vốn góp, thời gian thực hiện, và các điều khoản liên quan đến nghĩa vụ tài chính.
Đặc biệt, biên bản phải được ký kết trước sự chứng kiến của các bên để đảm bảo tính pháp lý. Trong trường hợp dự án đầu tư có sử dụng đất, việc rút vốn còn cần tuân thủ các quy định của Luật Đất đai 2024 về xử lý quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.
Việc lập biên bản rút vốn đầu tư không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả. Biên bản này cung cấp thông tin cần thiết để cập nhật sổ sách kế toán, báo cáo tài chính, và đảm bảo rằng cơ cấu vốn của công ty được điều chỉnh phù hợp sau khi rút vốn. Vì vậy, việc soạn thảo biên bản cần được thực hiện cẩn thận, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và điều lệ công ty.
2. Mẫu biên bản rút vốn đầu tư
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BIÊN BẢN RÚT VỐN GÓP
Số: [Số biên bản]/[Năm]
Hôm nay, vào hồi [giờ] ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm], tại [địa điểm], chúng tôi gồm:
Đại diện công ty:
Ông/Bà [Họ và tên], chức vụ: [Chức vụ], đại diện theo pháp luật của [Tên công ty], mã số doanh nghiệp số [số], do [cơ quan cấp] cấp ngày [ngày].
Địa chỉ trụ sở: [Địa chỉ].
Thành viên/cổ đông rút vốn:
Ông/Bà [Họ và tên], chứng minh nhân dân/căn cước công dân số: [số], cấp ngày [ngày], tại [nơi cấp].
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ].
Các thành viên/cổ đông khác:
- Ông/Bà [Họ và tên], chứng minh nhân dân/căn cước công dân số: [số], cấp ngày [ngày], tại [nơi cấp].
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ]. - Ông/Bà [Họ và tên], chứng minh nhân dân/căn cước công dân số: [số], cấp ngày [ngày], tại [nơi cấp].
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ].
Nội dung cuộc họp:
Sau khi thảo luận, các bên cùng thống nhất các nội dung sau:
- Về việc rút vốn góp:
Ông/Bà [Họ và tên] đề nghị rút số vốn góp là [số tiền] đồng, tương ứng với [tỷ lệ] % vốn điều lệ của [Tên công ty]. Số vốn này đã được góp đầy đủ theo quy định tại Điều lệ công ty và các quy định pháp luật hiện hành, bao gồm Điều 51 Luật Doanh nghiệp 2020.
………..
>>>> Tải ngay: Mẫu biên bản rút vốn đầu tư tại đây!
Xem thêm: Hướng dẫn quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành
3. Quy trình rút vốn đầu tư theo pháp luật việt nam
Quy trình rút vốn đầu tư cần được thực hiện đúng trình tự để đảm bảo tính hợp pháp. Dưới đây là các bước chi tiết theo quy định hiện hành.
Bước 1: Thông báo yêu cầu rút vốn
Thành viên hoặc cổ đông muốn rút vốn cần gửi thông báo bằng văn bản đến công ty, nêu rõ số vốn muốn rút, hình thức rút vốn, và thời gian thực hiện. Theo Điều 51 Luật Doanh nghiệp 2020, thông báo này cần được gửi ít nhất 30 ngày trước khi rút vốn, trừ trường hợp điều lệ công ty có quy định khác.
Thông báo cần kèm theo các giấy tờ như CMND/CCCD, thông tin về phần vốn góp, và lý do rút vốn. Việc thông báo kịp thời giúp công ty chuẩn bị và tổ chức cuộc họp để thảo luận về yêu cầu rút vốn.
Bước 2: Tổ chức họp hội đồng thành viên/hội đồng quản trị
Công ty cần tổ chức cuộc họp với sự tham gia của các thành viên hoặc cổ đông để thảo luận và biểu quyết về việc rút vốn. Cuộc họp này phải tuân thủ quy định tại Điều 57 Luật Doanh nghiệp 2020 (đối với công ty TNHH) hoặc Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2020 (đối với công ty cổ phần).
Kết quả cuộc họp sẽ được ghi lại trong biên bản rút vốn đầu tư, bao gồm các nội dung như số vốn rút, tỷ lệ vốn, và các điều khoản liên quan. Biên bản này cần được tất cả các bên tham gia ký xác nhận để đảm bảo tính pháp lý.
Bước 3: Thực hiện nghĩa vụ tài chính
Trước khi rút vốn, thành viên hoặc cổ đông cần hoàn thành các nghĩa vụ tài chính đối với công ty, bao gồm thanh toán các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài sản khác theo Điều 51 Luật Doanh nghiệp 2020.
Trong trường hợp rút vốn làm giảm vốn điều lệ, công ty phải đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ còn lại sau khi hoàn trả vốn. Đối với dự án đầu tư có sử dụng đất, việc xử lý quyền sử dụng đất phải tuân thủ Điều 133 Luật Đất đai 2024 về đăng ký biến động đất đai.
Bước 4: Cập nhật thông tin và thông báo cơ quan nhà nước
Sau khi hoàn tất việc rút vốn, công ty cần cập nhật thông tin trong sổ đăng ký thành viên hoặc sổ cổ đông. Đồng thời, công ty phải nộp thông báo thay đổi vốn điều lệ hoặc thông tin thành viên/cổ đông đến Sở Tài chính theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
Hồ sơ thông báo bao gồm biên bản rút vốn, quyết định của hội đồng thành viên/hội đồng quản trị, và các giấy tờ liên quan khác. Thời hạn xử lý hồ sơ thường không quá 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
Bước 5: Thanh lý và bàn giao tài sản (nếu có)
Trong trường hợp rút vốn liên quan đến dự án đầu tư có sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất, công ty cần thực hiện thanh lý tài sản theo Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn. Nếu nhà đầu tư là tổ chức kinh tế bị giải thể hoặc phá sản, việc thanh lý phải tuân thủ quy định của Luật Phá sản 2014. Các bên cần lập hợp đồng thanh lý hoặc văn bản thỏa thuận để xác nhận việc bàn giao tài sản và hoàn tất nghĩa vụ.
Xem thêm: Cách hạch toán vốn đầu tư của chủ sở hữu chuẩn
4. Các lưu ý khi lập biên bản rút vốn đầu tư
Việc lập biên bản rút vốn đầu tư cần chú ý đến các yếu tố pháp lý và thực tiễn. Dưới đây là những điểm quan trọng cần ghi nhớ.
Việc lập biên bản rút vốn đầu tư đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch. Trước tiên, biên bản cần tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020, bao gồm việc ghi rõ thông tin về số vốn rút, tỷ lệ vốn góp, và các nghĩa vụ tài chính của thành viên rút vốn.
Các thông tin cá nhân như CMND/CCCD, địa chỉ thường trú, và thông tin đăng ký kinh doanh của công ty cần được ghi chính xác để tránh sai sót khi nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước.
Ngoài ra, biên bản phải phản ánh đúng ý kiến và sự đồng thuận của các bên tham gia cuộc họp. Theo Điều 57 Luật Doanh nghiệp 2020, cuộc họp hội đồng thành viên phải có ít nhất 65% số vốn có quyền biểu quyết tham gia để đảm bảo tính hợp pháp.
Các ý kiến thảo luận và biểu quyết cần được ghi chép trung thực, khách quan, và có chữ ký xác nhận của các bên liên quan. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của cả công ty và thành viên rút vốn trong trường hợp xảy ra tranh chấp.
Cuối cùng, việc lập biên bản cần đảm bảo tính bảo mật của các thông tin tài chính và cá nhân. Các bên nên lưu trữ biên bản cẩn thận và lập thành nhiều bản để sử dụng khi cần thiết. Trong trường hợp dự án đầu tư liên quan đến quyền sử dụng đất, cần tham khảo thêm Luật Đất đai 2024 để đảm bảo việc xử lý tài sản gắn liền với đất được thực hiện đúng quy định.
Biên bản rút vốn đầu tư là một tài liệu không thể thiếu để đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong quá trình rút vốn khỏi doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư. Để được hỗ trợ soạn thảo biên bản, tư vấn quy trình, hoặc giải đáp các thắc mắc liên quan, hãy liên hệ ACC Long An để nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
Để lại một bình luận