Trong bối cảnh thị trường lao động biến động, việc tạm dừng thực hiện nghĩa vụ lao động tạm thời là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí và hỗ trợ người lao động giải quyết công việc cá nhân. Tuy nhiên, nếu không lập biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động một cách chặt chẽ, cả hai bên đều dễ rơi vào các tranh chấp pháp lý phức tạp về tiền lương, bảo hiểm xã hội (BHXH) hoặc quyền lợi khi quay trở lại làm việc. Bài viết này từ ACC Long An sẽ cung cấp cho bạn biểu mẫu chuẩn.

1. Biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động là gì?
Tạm hoãn hợp đồng lao động là việc các bên trong quan hệ lao động tạm dừng thực hiện quyền và nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động trong một khoảng thời gian nhất định, theo quy định pháp luật hoặc do thỏa thuận giữa hai bên.
Tạm hoãn hợp đồng lao động không đồng nghĩa với chấm dứt hợp đồng, mà chỉ là sự gián đoạn tạm thời, sau đó các bên sẽ tiếp tục thực hiện hợp đồng nếu còn thời hạn.
2. Các trường hợp được phép áp dụng biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động

2.1. Các trường hợp tạm hoãn bắt buộc theo Bộ luật Lao động
Theo Điều 30 Bộ luật Lao động 2019, có các trường hợp tạm hoãn mặc định như thực hiện nghĩa vụ quân sự, bị tạm giữ tạm giam, lao động nữ mang thai theo chỉ định y khoa và các trường hợp khác do hai bên tự thỏa thuận.
2.2. Tạm hoãn hợp đồng lao động dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện
Hai bên có thể thỏa thuận tạm hoãn khi gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh hoặc nhu cầu cá nhân của người lao động, miễn là không vi phạm các quy định bảo vệ người lao động yếu thế theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
>> Xem thêm: Mẫu hợp đồng kế toán
3. Mẫu biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động mới nhất
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
4. Quyền lợi về lương và bảo hiểm xã hội trong thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động
Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019 và hướng dẫn của Nghị định 145/2020/NĐ-CP, người lao động không được hưởng lương trong thời gian tạm hoãn trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.
Nếu người lao động không làm việc và không hưởng tiền lương từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng thì không đóng BHXH.
5. Thủ tục nhận lại người lao động làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn

Theo Điều 31 Bộ luật Lao động 2019, trong vòng 15 ngày kể từ khi hết thời hạn tạm hoãn, người lao động phải có mặt tại nơi làm việc và người sử dụng lao động phải nhận lại người lao động để tiếp tục thực hiện hợp đồng.
6. Quy trình lập biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động

Quy trình lập biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động cần được thực hiện theo các bước rõ ràng để đảm bảo tính hợp pháp và minh trắng. Dưới đây là các bước chi tiết theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành:
- Bước 1: Xác định lý do tạm hoãn. Việc tạm hoãn hợp đồng lao động phải dựa trên các căn cứ được quy định tại Điều 30 Bộ luật Lao động 2019 hoặc do thỏa thuận giữa hai bên. Ví dụ, nếu người lao động mang thai và có xác nhận y tế về ảnh hưởng xấu đến thai nhi, họ cần cung cấp giấy tờ từ cơ sở y tế có thẩm quyền.
- Bước 2: Thỏa thuận và soạn thảo biên bản. Sau khi xác định lý do, hai bên cần thảo luận để thống nhất các điều khoản, bao gồm thời gian tạm hoãn, quyền lợi trong thời gian này, và trách nhiệm sau khi hết thời hạn tạm hoãn.
- Bước 3: Ký kết và lưu trữ biên bản. Biên bản phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả người lao động và người sử dụng lao động. Mỗi bên giữ một bản để làm cơ sở pháp lý trong trường hợp xảy ra tranh chấp.
- Bước 4: Thực hiện nghĩa vụ sau tạm hoãn. Theo Điều 31 Bộ luật Lao động 2019, trong vòng 15 ngày kể từ khi hết thời hạn tạm hoãn, người lao động phải có mặt tại nơi làm việc, và người sử dụng lao động phải nhận lại người lao động để tiếp tục thực hiện hợp đồng.
>> Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động
7. Lưu ý khi lập biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động
Khi lập biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động, các bên cần lưu ý một số vấn đề quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và tránh tranh chấp. Cần đảm bảo biên bản có đầy đủ các nội dung bắt buộc, bao gồm thông tin của hai bên, lý do tạm hoãn, thời gian tạm hoãn, và các điều khoản về quyền lợi.
Trong trường hợp tạm hoãn do thỏa thuận, hai bên cần thống nhất rõ ràng về thời gian và các điều khoản bổ sung. Người sử dụng lao động cần lưu ý trách nhiệm nhận lại người lao động sau khi hết thời hạn tạm hoãn.
Cuối cùng, các bên nên tham khảo ý kiến pháp lý từ các đơn vị chuyên nghiệp như ACC Long An để đảm bảo biên bản được soạn thảo đúng quy định và phù hợp với tình hình thực tế.
8. Câu hỏi thường gặp
Hết thời hạn tạm hoãn hợp đồng, người lao động phải có mặt tại công ty trong vòng bao nhiêu ngày?
Theo luật định, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày hết thời hạn tạm hoãn hợp đồng lao động, người lao động phải có mặt tại nơi làm việc và người sử dụng lao động có nghĩa vụ phải tiếp nhận người lao động trở lại làm việc.
Thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động có được tính vào số ngày nghỉ phép năm không?
Không. Thời gian người lao động tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo quy định pháp luật sẽ không được tính vào thời gian làm việc để căn cứ tính số ngày nghỉ hằng năm (phép năm) của người lao động.
Doanh nghiệp không nhận lại người lao động sau khi hết thời hạn tạm hoãn thì bị phạt thế nào?
Nếu quá thời hạn quy định mà doanh nghiệp từ chối nhận lại người lao động làm việc theo đúng hợp đồng đã giao kết (trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác), doanh nghiệp sẽ bị xử phạt hành chính theo quy định hiện hành và buộc phải trả lương cho người lao động trong những ngày không được tiếp nhận trở lại làm việc.
Tạm hoãn hợp đồng lao động là một giải pháp linh hoạt, giúp cả người lao động và người sử dụng lao động ứng phó với các tình huống đặc biệt mà vẫn đảm bảo quyền lợi theo quy định pháp luật. Việc lập mẫu biên bản tạm hoãn hợp đồng lao động cần tuân thủ chặt chẽ các quy định của Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 145/2020/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo, hãy liên hệ ACC Long An để nhận sự hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Để lại một bình luận