Chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử bao gồm?

Việc xác định đúng chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử giúp các bên tham gia giao dịch bảo vệ quyền lợi và tuân thủ pháp luật. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các chủ thể liên quan, căn cứ pháp lý cập nhật, và những vấn đề thường gặp. Để hiểu rõ hơn và nhận tư vấn pháp lý chuyên sâu, hãy cùng ACC Long An khám phá nội dung dưới đây.

Chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử bao gồm?
Chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử bao gồm?

1. Hợp đồng thương mại điện tử là gì?

Hợp đồng thương mại điện tử là một dạng giao dịch đặc thù được thực hiện qua các phương tiện điện tử. Hiểu rõ khái niệm này là nền tảng để xác định chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử và các yêu cầu pháp lý liên quan.

Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 hợp đồng thương mại điện tử là thỏa thuận giữa các bên được thiết lập, ký kết và thực hiện thông qua phương tiện điện tử như internet, ứng dụng hoặc nền tảng số. Loại hợp đồng này không chỉ giới hạn ở mua bán hàng hóa mà còn bao gồm cung ứng dịch vụ, chuyển giao quyền sử dụng, hoặc các hoạt động thương mại khác.

Đặc điểm nổi bật của hợp đồng thương mại điện tử là tính phi vật lý, cho phép các bên giao dịch mà không cần gặp mặt trực tiếp, nhưng vẫn phải đảm bảo tính hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam. Các quy định pháp lý liên quan bao gồm Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005, và Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 08/2018/NĐ-CP và Nghị định 85/2021/NĐ-CP. Những văn bản này đảm bảo rằng hợp đồng thương mại điện tử có giá trị pháp lý tương đương với hợp đồng truyền thống nếu đáp ứng các điều kiện về thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử.

2. Chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử bao gồm?

Việc xác định chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử là yếu tố cốt lõi để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng. Phần này sẽ trình bày chi tiết các loại chủ thể có thể tham gia vào giao dịch thương mại điện tử.

Theo Điều 2 Nghị định 52/2013/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP, các chủ thể tham gia hợp đồng thương mại điện tử bao gồm thương nhân, tổ chức, cá nhân Việt Nam, cá nhân nước ngoài cư trú tại Việt Nam, và thương nhân, tổ chức nước ngoài có hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam. Cụ thể, cá nhân từ đủ 15 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo Điều 118 Bộ luật Dân sự 2015, có thể tham gia ký kết hợp đồng thương mại điện tử. Ví dụ, một cá nhân mua hàng trên các sàn thương mại điện tử như Shopee hoặc Lazada được coi là chủ thể hợp đồng nếu đáp ứng điều kiện pháp lý.

Đối với tổ chức, các doanh nghiệp, hợp tác xã, hoặc tổ chức kinh tế khác được thành lập hợp pháp theo Luật Doanh nghiệp 2020 có thể tham gia với tư cách là bên bán, cung cấp dịch vụ, hoặc trung gian. Các tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian như sàn thương mại điện tử (Tiki, Shopee) hoặc website đấu giá trực tuyến cũng có thể là chủ thể trong một số trường hợp, nhưng vai trò chính của họ thường là hỗ trợ giao dịch.

Ngoài ra, các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức phi lợi nhuận có thể tham gia nếu mục đích giao dịch phù hợp với chức năng của họ, ví dụ, cơ quan nhà nước mua sắm qua cổng thương mại điện tử công theo Luật Đấu thầu 2023.

Xem thêm: Thủ tục đăng ký kinh doanh thương mại điện tử

3. Điều kiện để trở thành chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử

Để trở thành chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử, các bên cần đáp ứng các điều kiện pháp lý cụ thể nhằm đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch. Phần này sẽ làm rõ các yêu cầu bắt buộc.

Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015, mọi cá nhân và tổ chức đều có năng lực pháp luật dân sự, trừ trường hợp bị hạn chế hoặc tước bỏ theo quy định pháp luật. Đối với cá nhân, điều kiện quan trọng là phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, thường áp dụng cho người từ đủ 15 tuổi trở lên, trừ các giao dịch dân sự thông thường phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày (Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015).

Với tổ chức, người đại diện theo pháp luật hoặc ủy quyền phải có thẩm quyền ký kết hợp đồng, và tổ chức phải được thành lập hợp pháp theo Luật Doanh nghiệp 2020. Ngoài ra, Nghị định 52/2013/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP, yêu cầu các tổ chức cung cấp dịch vụ thương mại điện tử phải đăng ký hoặc thông báo với Bộ Công Thương. Ví dụ, các sàn thương mại điện tử như Lazada phải đăng ký website cung cấp dịch vụ theo quy định.

Một yêu cầu khác là khả năng sử dụng phương tiện điện tử, bao gồm việc sử dụng email, nền tảng thương mại điện tử, hoặc chữ ký điện tử theo Luật Giao dịch điện tử 2023. Điều này đảm bảo các bên có thể thực hiện và xác nhận giao dịch một cách hợp pháp.

Xem thêm: Tìm hiểu truy thu thuế thương mại điện tử là gì?

4. Quy trình ký kết hợp đồng thương mại điện tử

Quy trình ký kết hợp đồng thương mại điện tử cần tuân thủ các bước rõ ràng để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch. Phần này trình bày chi tiết các bước theo quy định pháp luật.

Bước 1: Đề nghị giao kết hợp đồng. Một bên, thường là bên bán hoặc cung cấp dịch vụ, đưa ra đề nghị thông qua website, ứng dụng, hoặc email. Theo Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, đề nghị này phải bao gồm các nội dung cơ bản như thông tin hàng hóa, dịch vụ, giá cả, và điều kiện giao dịch. Ví dụ, một website bán hàng trực tuyến hiển thị sản phẩm kèm giá và điều khoản là một hình thức đề nghị giao kết hợp đồng.

Bước 2: Chấp nhận đề nghị. Bên còn lại, thường là bên mua, chấp nhận đề nghị bằng cách thực hiện hành động như đặt hàng, thanh toán, hoặc xác nhận qua phương tiện điện tử. Theo Điều 405 Bộ luật Dân sự 2015, việc chấp nhận phải rõ ràng và không thay đổi nội dung đề nghị, trừ khi có thỏa thuận khác.

Bước 3: Xác nhận hợp đồng. Sau khi các bên đồng ý, hợp đồng được xác nhận thông qua thông điệp dữ liệu như email xác nhận đơn hàng hoặc hóa đơn điện tử. Điều 34 Luật Giao dịch điện tử 2005 quy định rằng thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy nếu đáp ứng các điều kiện về tính toàn vẹn và khả năng truy cập.

Bước 4: Thực hiện hợp đồng. Các bên thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng, như giao hàng, thanh toán, hoặc cung cấp dịch vụ. Việc này phải tuân thủ Luật Thương mại 2005 và các văn bản pháp luật liên quan, bao gồm Nghị định 70/2025/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ điện tử.

Bước 5: Lưu trữ thông tin hợp đồng. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, các bên, đặc biệt là bên cung cấp dịch vụ thương mại điện tử, phải lưu trữ thông tin hợp đồng trong thời hạn tối thiểu 5 năm để đảm bảo tính minh bạch và phục vụ việc kiểm tra, đối chiếu khi cần thiết.

5. Vai trò của nhà cung cấp nước ngoài trong hợp đồng thương mại điện tử

Nhà cung cấp nước ngoài ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thương mại điện tử tại Việt Nam. Phần này phân tích các quy định liên quan đến họ.

Theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP, nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam nhưng có hoạt động kinh doanh thương mại điện tử được xem là chủ thể áp dụng của các quy định về hóa đơn, chứng từ điện tử. Điều này có nghĩa là các tổ chức như Amazon, Alibaba, hoặc các nền tảng quốc tế khác phải tuân thủ các quy định về thuế và giao dịch điện tử tại Việt Nam. Cụ thể, họ cần đăng ký hoặc thông báo với cơ quan thuế và sử dụng hóa đơn điện tử theo Nghị định 123/2021/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Việc này đảm bảo rằng các giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới được quản lý chặt chẽ, tránh thất thoát thuế và bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam. Ngoài ra, Nghị định 85/2021/NĐ-CP cũng quy định rõ trách nhiệm của các nhà cung cấp nước ngoài trong việc cung cấp thông tin minh bạch và bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Luật An ninh mạng 2018.

6. Câu hỏi thường gặp về chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử

Dưới đây là những câu hỏi phổ biến liên quan đến chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử, kèm câu trả lời chi tiết:

Cá nhân dưới 15 tuổi có được tham gia hợp đồng thương mại điện tử không?

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân dưới 15 tuổi không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trừ khi thực hiện các giao dịch dân sự thông thường phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Do đó, họ không thể là chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử, trừ khi có sự đồng ý của người giám hộ hợp pháp.

Doanh nghiệp nước ngoài có được tham gia hợp đồng thương mại điện tử tại Việt Nam không?

Doanh nghiệp nước ngoài có thể tham gia nếu được thành lập hợp pháp theo pháp luật nước sở tại và tuân thủ các quy định của Việt Nam, đặc biệt là Nghị định 52/2013/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Họ cần đăng ký hoặc thông báo hoạt động thương mại điện tử với Bộ Công Thương và cơ quan thuế.

Chữ ký điện tử có bắt buộc trong hợp đồng thương mại điện tử không?

Theo Luật Giao dịch điện tử 2005, chữ ký điện tử không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng cần thiết để đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của thông điệp dữ liệu. Một số hợp đồng có thể sử dụng các hình thức xác nhận khác, như mã OTP hoặc xác nhận qua email, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên.

Sàn thương mại điện tử có phải là chủ thể của hợp đồng không?

Sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada thường đóng vai trò trung gian, không phải là chủ thể trực tiếp của hợp đồng, trừ khi họ trực tiếp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, trách nhiệm của họ là đảm bảo tính minh bạch và hỗ trợ giao dịch giữa các bên.

Chủ thể của hợp đồng thương mại điện tử đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của các giao dịch trực tuyến. Việc hiểu rõ các chủ thể, điều kiện pháp lý, và quy trình ký kết hợp đồng giúp các bên tránh được rủi ro và bảo vệ quyền lợi của mình. Để được hỗ trợ chi tiết hơn về các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ  ACC Long An để nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp phù hợp nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *