Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là một thủ tục quan trọng trong quan hệ lao động, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cả doanh nghiệp và người lao động nếu không được thực hiện đúng quy định pháp luật. Hãy cùng ACC Long An khám phá sâu hơn về chủ đề này để bảo vệ quyền lợi của bạn.

1. Lưu ý khi công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động
Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cần được thực hiện dựa trên các quy định cụ thể tại Bộ luật Lao động 2019, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và tránh các hậu quả tiêu cực. Theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp chỉ được chấm dứt hợp đồng lao động một cách đơn phương trong các trường hợp như người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc, vi phạm kỷ luật lao động nghiêm trọng, hoặc do thay đổi cơ cấu tổ chức.
Ngoài ra, cần lưu ý đến thời hạn thông báo, theo đó, công ty phải thông báo bằng văn bản cho người lao động ít nhất 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn, như quy định tại Điều 37. Một lưu ý quan trọng khác là phải tính đến yếu tố địa phương, chẳng hạn như tại Long An, doanh nghiệp cần tuân thủ các hướng dẫn của Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh, dựa trên Nghị định 145/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.
2. Căn cứ pháp lý cho công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động
Để công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động được coi là hợp pháp, doanh nghiệp phải dựa vào các căn cứ rõ ràng từ Bộ luật Lao động 2019. Cụ thể, Điều 38 quy định các trường hợp cho phép chấm dứt, bao gồm người lao động mắc bệnh không thể tiếp tục làm việc sau 12 tháng điều trị, hoặc vi phạm các quy tắc lao động nghiêm trọng như tiết lộ bí mật kinh doanh.
Mỗi căn cứ cần được chứng minh bằng tài liệu cụ thể, chẳng hạn như giấy xác nhận sức khỏe từ bệnh viện hoặc biên bản kỷ luật nội bộ. Ngoài ra, Nghị định 145/2020/NĐ-CP bổ sung các quy định về hậu quả nếu vi phạm, như phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với doanh nghiệp không thông báo đúng hạn. Doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến sự khác biệt giữa các địa phương; ví dụ, tại Long An, việc áp dụng các quy định này phải tuân thủ Thông tư 28/2021/TT-BLĐTBXH hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động, và thẩm quyền quyết định thuộc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh.
Xem thêm: Mẫu hợp đồng cộng tác viên
3. Quy trình thực hiện công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động
Quy trình cho công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cần được thực hiện theo các bước rõ ràng để đảm bảo tính hợp pháp, dựa trên Điều 37 và Điều 38 Bộ luật Lao động 2019.
Bước 1: Xác định căn cứ chấm dứt
Trước tiên, doanh nghiệp phải thu thập bằng chứng cụ thể về lý do chấm dứt, chẳng hạn như biên bản vi phạm hoặc báo cáo đánh giá hiệu suất.
Bước 2: Thông báo bằng văn bản
Sau khi xác định căn cứ, công ty phải gửi thông báo chính thức cho người lao động, với thời hạn ít nhất 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn, theo Điều 37.
Bước 3: Thanh toán các khoản nợ
Trong bước này, doanh nghiệp phải hoàn tất thanh toán lương, trợ cấp thôi việc và các khoản khác theo Điều 47 Bộ luật Lao động 2019.
Bước 4: Lập hồ sơ lưu trữ
Cuối cùng, doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ liên quan, bao gồm thông báo và biên bản thanh toán, để phục vụ cho các kiểm tra của cơ quan nhà nước theo Thông tư 28/2021/TT-BLĐTBXH.
Xem thêm: Mẫu hợp đồng lao động giáo viên mới nhất
4. Hậu quả pháp lý khi công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động sai quy định
Nếu công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không tuân thủ các quy định tại Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nhiều hậu quả nghiêm trọng. Theo Điều 42, người lao động có quyền khởi kiện để đòi bồi thường thiệt hại, bao gồm lương, trợ cấp và các khoản khác, với mức bồi thường có thể lên đến 12 tháng lương tùy theo mức độ vi phạm. Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định mức phạt hành chính từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với các trường hợp không thông báo đúng hạn hoặc thiếu căn cứ.
Ngoài ra, vi phạm có thể dẫn đến mất uy tín, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh lâu dài. Doanh nghiệp nên lưu ý rằng, để giảm thiểu rủi ro, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định là rất quan trọng, giúp bảo vệ quyền lợi và duy trì mối quan hệ lao động ổn định liên quan đến công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
5. Câu hỏi thường gặp
Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động có thể bị phạt như thế nào?
Theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP, công ty có thể bị phạt từ 5.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng tùy theo mức độ vi phạm, chẳng hạn như không thông báo đúng hạn hoặc thiếu căn cứ hợp pháp.
Người lao động có quyền gì khi công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?
Người lao động có quyền nhận trợ cấp thôi việc theo Điều 47 Bộ luật Lao động 2019, với mức tính dựa trên số năm làm việc, và quyền khởi kiện nếu chấm dứt không hợp pháp.
Thời hạn thông báo cho công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là bao lâu?
Thời hạn thông báo tối thiểu là 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn, theo Điều 37 Bộ luật Lao động 2019.
Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là vấn đề cần được xử lý cẩn trọng để tránh rủi ro pháp lý, và việc tuân thủ các quy định sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp. Hãy liên hệ ACC Long An ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ pháp lý, giúp bạn bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.
Để lại một bình luận