Hợp đồng khoán việc có phải đóng bhxh không là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp và cá nhân đặt ra khi ký kết các thỏa thuận lao động linh hoạt. Việc nắm rõ quy định này không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo quyền lợi cho người lao động, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ. Cùng ACC Long An tìm hiểu chi tiết để áp dụng hiệu quả.

1. Ký hợp đồng khoán việc có phải đóng BHXH không?
Việc ký hợp đồng khoán việc có phải đóng BHXH hay không phụ thuộc vào bản chất thực chất của hợp đồng đó, theo quy định tại Luật BHXH 2024. Cụ thể, luật này quy định đối tượng tham gia BHXH bắt buộc bao gồm người làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 1 tháng trở lên, nhưng không áp dụng trực tiếp cho các hợp đồng dân sự thuần túy.
Nếu hợp đồng khoán việc chỉ giao khoán một công việc cụ thể, độc lập, không có sự quản lý, điều hành từ bên giao khoán, thì đây được xem là hợp đồng dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015, và không bắt buộc đóng BHXH. Ngược lại, nếu hợp đồng khoán việc che giấu bản chất là hợp đồng lao động – với các yếu tố như bên giao khoán chỉ định thời gian làm việc, giám sát tiến độ, hoặc người nhận khoán phải tuân thủ nội quy lao động – thì phải tham gia BHXH bắt buộc. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp sử dụng hình thức khoán việc để giảm chi phí, nhưng cơ quan BHXH có thể kiểm tra và yêu cầu bổ sung đóng nếu phát hiện yếu tố lao động.
Do đó, để trả lời chính xác hợp đồng khoán việc có phải đóng bhxh không, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng, tránh các rủi ro như bị truy thu BHXH kèm lãi phạt lên đến 1,5 lần số tiền chậm đóng. Việc này không chỉ bảo vệ quyền lợi người lao động mà còn giúp doanh nghiệp tránh các tranh chấp kéo dài tại tòa án lao động.
2. Bản chất pháp lý của hợp đồng khoán việc và mối liên hệ với BHXH
Hợp đồng khoán việc được quy định chủ yếu tại Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015, là thỏa thuận giữa các bên theo nào bên giao khoán giao cho bên nhận khoán thực hiện một công việc cụ thể và nhận thù lao, với bên nhận khoán chịu trách nhiệm về kết quả công việc mà không bị ràng buộc bởi thời gian hay phương thức thực hiện.
Khác với hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng khoán việc nhấn mạnh tính độc lập, tự chủ của bên nhận khoán, không có mối quan hệ quản lý trực tiếp từ bên giao. Tuy nhiên, Luật BHXH 2024 không loại trừ hoàn toàn các hợp đồng này khỏi đối tượng tham gia nếu chúng mang tính chất lao động ngụy trang.
Cơ quan nhà nước như Bảo hiểm xã hội Việt Nam thường dựa vào các tiêu chí thực tế để phân loại: nếu bên nhận khoán phải báo cáo hàng ngày, sử dụng công cụ của bên giao, hoặc bị trừ lương nếu không đạt chỉ tiêu thời gian, thì hợp đồng sẽ bị coi là lao động và phải đóng BHXH với mức 21,5% từ người sử dụng lao động và 10,5% từ người lao động.
Trong bối cảnh kinh tế gig economy, nhiều trường hợp tranh chấp phát sinh khi người nhận khoán khiếu nại quyền lợi BHXH sau khi chấm dứt hợp đồng, dẫn đến doanh nghiệp phải bồi thường. Để tránh điều này, các bên nên ghi rõ trong hợp đồng rằng đây là giao dịch dân sự thuần túy, không có yếu tố phụ thuộc lao động, và có thể tham khảo ý kiến cơ quan BHXH địa phương trước khi ký.
Xem thêm: Mẫu hợp đồng khoán việc kế toán mới nhất
3. Trách nhiệm của các bên khi ký hợp đồng khoán việc liên quan đến BHXH
Khi ký hợp đồng khoán việc, trách nhiệm đóng BHXH không phải lúc nào cũng thuộc về bên giao khoán, mà phụ thuộc vào việc hợp đồng có được xác định là lao động hay không. Theo Luật BHXH 2024, nếu hợp đồng được công nhận là lao động, bên giao khoán (người sử dụng lao động) phải đăng ký tham gia BHXH cho người nhận khoán trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký hợp đồng, đóng đầy đủ các khoản bắt buộc bao gồm BHXH, BHYT và BHTN. Người nhận khoán cũng có nghĩa vụ đóng phần của mình, nhưng thường được khấu trừ từ thù lao.
Trong trường hợp hợp đồng dân sự thực sự, không có trách nhiệm đóng BHXH bắt buộc, nhưng các bên có thể tự nguyện tham gia BHXH tự nguyện theo quy định tại Điều 60 của luật này để bảo vệ quyền lợi lâu dài. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, nếu bị cơ quan BHXH thanh tra và phát hiện vi phạm, họ có thể bị phạt từ 12% đến 15% tổng số tiền phải đóng, cộng với truy thu toàn bộ. Người nhận khoán, nếu không được đóng BHXH trong hợp đồng lao động trá hình, có quyền khiếu nại lên Sở Lao động – Thương binh và Xã hội để yêu cầu xác định lại bản chất hợp đồng.
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp nhỏ lẻ ở Việt Nam thường bỏ qua khía cạnh này, dẫn đến rủi ro cao khi mở rộng quy mô. Vì vậy, việc tư vấn pháp lý trước khi ký là cần thiết để phân định rõ trách nhiệm, giúp giải quyết triệt để câu hỏi hợp đồng khoán việc có phải đóng bhxh không và tránh các hậu quả tài chính nặng nề.
Xem thêm: Hợp đồng khoán việc được ký mấy lần?
4. Các yếu tố quyết định việc phải đóng BHXH trong hợp đồng khoán việc
Để xác định hợp đồng khoán việc có phải đóng bhxh không, cần xem xét các yếu tố cụ thể như mức độ kiểm soát từ bên giao khoán và tính chất công việc. Đầu tiên, nếu công việc đòi hỏi sự hiện diện thường xuyên tại nơi làm việc của bên giao, với lịch trình cố định, đây là dấu hiệu của quan hệ lao động, yêu cầu đóng BHXH theo Luật BHXH 2024. Thứ hai, thù lao được trả theo giờ hoặc ngày thay vì theo kết quả công việc hoàn chỉnh cũng nghiêng về lao động, vì hợp đồng khoán việc thường thanh toán một lần sau khi hoàn thành. Thứ ba, sự phụ thuộc vào hướng dẫn chuyên môn hoặc tài nguyên từ bên giao khoán làm mờ ranh giới dân sự, dẫn đến nghĩa vụ BHXH.
Trong các vụ việc thực tế, Tòa án Nhân dân đã phán quyết nhiều trường hợp hợp đồng khoán việc bị chuyển hóa thành lao động khi có bằng chứng về sự giám sát chặt chẽ, như ghi chép thời gian làm việc qua phần mềm. Doanh nghiệp có thể giảm rủi ro bằng cách soạn thảo hợp đồng rõ ràng, quy định bên nhận khoán tự chịu trách nhiệm thuế thu nhập cá nhân và không có quyền lợi lao động. Ngoài ra, nếu công việc liên quan đến rủi ro cao như sản xuất công nghiệp, việc không đóng BHXH có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự lớn hơn nếu xảy ra tai nạn.
5. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng khoán việc và hợp đồng lao động khác nhau như thế nào trong việc đóng BHXH?
Sự khác biệt nằm ở bản chất quan hệ: hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019 yêu cầu đóng BHXH bắt buộc nếu thời hạn từ 1 tháng trở lên, trong khi hợp đồng khoán việc theo Bộ luật Dân sự 2015 chỉ đóng nếu có yếu tố quản lý lao động. Luật BHXH 2024 sử dụng tiêu chí thực tế để phân biệt, như sự kiểm soát thời gian và phương thức làm việc. Nếu hợp đồng khoán việc có các yếu tố này, nó sẽ bị coi là lao động và phải đóng BHXH để bảo vệ quyền lợi người tham gia.
Làm thế nào để tránh bị truy thu BHXH khi ký hợp đồng khoán việc?
Để tránh truy thu, doanh nghiệp cần ghi rõ trong hợp đồng rằng đây là giao dịch dân sự độc lập, không có sự phụ thuộc lao động, và cung cấp bằng chứng như bên nhận khoán làm việc từ xa mà không báo cáo hàng ngày. Tham khảo ý kiến cơ quan BHXH trước khi ký để xác nhận, đồng thời lưu trữ hồ sơ chứng minh tính độc lập. Nếu bị thanh tra, cung cấp đầy đủ tài liệu để chứng minh không vi phạm Luật BHXH 2024, tránh phạt lên đến 75 triệu đồng.
Người nhận khoán việc có thể tự đóng BHXH không nếu hợp đồng không yêu cầu?
Có, người nhận khoán việc có thể tham gia BHXH tự nguyện theo Điều 60 Luật BHXH 2024, với mức đóng linh hoạt từ 22% thu nhập tự khai báo, bao gồm quyền lợi hưu trí và ốm đau. Điều này đặc biệt hữu ích cho freelancer để tích lũy quyền lợi lâu dài, đăng ký tại cơ quan BHXH địa phương mà không cần sự tham gia của bên giao khoán. Tuy nhiên, nếu sau này hợp đồng bị xác định là lao động, họ có quyền yêu cầu truy đóng bắt buộc.
Hợp đồng khoán việc có phải đóng bhxh không là vấn đề then chốt đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng để tránh rủi ro pháp lý cho cả doanh nghiệp và người lao động. Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh bền vững. Nếu bạn đang băn khoăn về trường hợp cụ thể, hãy liên hệ ACC Long An để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ pháp lý kịp thời, đảm bảo mọi quyết định của bạn đều an toàn và hiệu quả.
Để lại một bình luận