Hợp đồng kiểm toán là công cụ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định về kiểm toán độc lập. Việc nắm rõ nội dung hợp đồng hỗ trợ các tổ chức thực hiện đúng Luật Kiểm toán độc lập 2011 và Luật Doanh nghiệp 2020. Cùng ACC Long An tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.

1. Hợp đồng kiểm toán là gì?
Hợp đồng kiểm toán là thỏa thuận giữa doanh nghiệp kiểm toán, chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam và khách hàng về việc cung cấp dịch vụ kiểm toán. Theo Điều 42 Luật Kiểm toán độc lập 2011, doanh nghiệp kiểm toán, chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam thực hiện dịch vụ kiểm toán theo hợp đồng kiểm toán. Hợp đồng cần xác định những nội dung cơ bản như mục tiêu, phạm vi kiểm toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, thời gian thực hiện và phí dịch vụ.
Bên cạnh đó, Chuẩn mực kiểm toán số 210 về Hợp đồng kiểm toán, được ban hành kèm theo Thông tư 214/2012/TT-BTC, quy định và hướng dẫn về việc thống nhất các điều khoản của hợp đồng kiểm toán giữa kiểm toán viên, doanh nghiệp kiểm toán và đơn vị được kiểm toán. Việc ký kết hợp đồng kiểm toán giúp các bên có cơ sở xác định trách nhiệm trong quá trình thực hiện dịch vụ và xử lý các vấn đề phát sinh.
2. Đặc điểm pháp lý của hợp đồng kiểm toán
Hợp đồng kiểm toán là hợp đồng cung cấp dịch vụ, được xác lập trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và thỏa thuận giữa các bên theo Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, do có đối tượng là dịch vụ kiểm toán độc lập nên hợp đồng còn phải tuân thủ các điều kiện, nguyên tắc và yêu cầu nghề nghiệp theo Luật Kiểm toán độc lập 2011.
Theo Điều 41 và Điều 42 Luật Kiểm toán độc lập 2011, doanh nghiệp kiểm toán chỉ được nhận dịch vụ phù hợp với khả năng của mình và phải thông báo cho khách hàng về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm nghề nghiệp cũng như giới hạn trách nhiệm tài chính khi xảy ra rủi ro kiểm toán. Doanh nghiệp kiểm toán cũng phải cử người phụ trách cuộc kiểm toán là kiểm toán viên hành nghề.
Ngoài ra, Thông tư 214/2012/TT-BTC ban hành hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, trong đó có Chuẩn mực kiểm toán số 210, là căn cứ quan trọng khi xác lập và thực hiện các điều khoản của hợp đồng kiểm toán.
3. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng kiểm toán
Doanh nghiệp kiểm toán có quyền yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ, kịp thời hồ sơ, tài liệu và thông tin cần thiết để thực hiện kiểm toán; đồng thời được nhận phí dịch vụ theo thỏa thuận. Theo Luật Kiểm toán độc lập 2011, doanh nghiệp kiểm toán phải thực hiện công việc một cách độc lập, khách quan, tuân thủ pháp luật và chuẩn mực kiểm toán, đồng thời bảo mật thông tin của khách hàng theo quy định.
Khách hàng có nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết và tạo điều kiện để kiểm toán viên thực hiện công việc theo phạm vi đã thỏa thuận. Theo Chuẩn mực kiểm toán số 210, trách nhiệm của ban giám đốc hoặc bộ phận quản lý đơn vị được kiểm toán về việc lập và trình bày báo cáo tài chính, cung cấp quyền tiếp cận thông tin cần thiết cũng là những nội dung cần được xác định trong thỏa thuận kiểm toán.
Trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại, trách nhiệm của bên vi phạm được xem xét theo nội dung hợp đồng kiểm toán, Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định chuyên ngành có liên quan.
4. Quy trình thực hiện hợp đồng kiểm toán
Bước 1: Chuẩn bị và đàm phán
Các bên trao đổi về nhu cầu kiểm toán, đối tượng và phạm vi công việc, thời gian thực hiện, phí dịch vụ cũng như trách nhiệm của từng bên. Theo Chuẩn mực kiểm toán số 210, việc thống nhất rõ các điều khoản của hợp đồng giúp hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu về trách nhiệm và phạm vi dịch vụ kiểm toán.
Bước 2: Ký kết hợp đồng
Sau khi thống nhất, các bên ký hợp đồng kiểm toán với những nội dung phù hợp với Điều 42 Luật Kiểm toán độc lập 2011 và các chuẩn mực kiểm toán có liên quan. Hợp đồng cần thể hiện rõ phạm vi dịch vụ, trách nhiệm của doanh nghiệp kiểm toán và khách hàng, phí kiểm toán, thời gian thực hiện và các vấn đề cần thiết khác.
Bước 3: Thực hiện công việc kiểm toán
Doanh nghiệp kiểm toán tiến hành lập kế hoạch, thực hiện các thủ tục kiểm toán, thu thập và đánh giá bằng chứng theo chuẩn mực kiểm toán. Khách hàng có trách nhiệm phối hợp, cung cấp hồ sơ và thông tin cần thiết trong phạm vi đã thỏa thuận.
Bước 4: Hoàn thành và thanh toán
Sau khi hoàn thành công việc, doanh nghiệp kiểm toán lập và phát hành báo cáo kiểm toán theo quy định. Các bên thực hiện những nghĩa vụ còn lại, bao gồm thanh toán phí dịch vụ và xử lý các vấn đề phát sinh theo hợp đồng kiểm toán và pháp luật có liên quan.
5. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng kiểm toán có bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp không?
Không phải mọi doanh nghiệp đều bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính. Nghĩa vụ kiểm toán áp dụng đối với các đối tượng thuộc trường hợp pháp luật quy định phải kiểm toán. Doanh nghiệp không thuộc trường hợp bắt buộc vẫn có thể chủ động thuê doanh nghiệp kiểm toán để nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Thời hạn hợp đồng kiểm toán thường kéo dài bao lâu?
Pháp luật không quy định một thời hạn cố định áp dụng cho mọi hợp đồng kiểm toán. Thời gian thực hiện phụ thuộc vào quy mô, phạm vi công việc, tình hình thực tế của khách hàng và được các bên thỏa thuận trong hợp đồng, phù hợp với Chuẩn mực kiểm toán số 210 và quy định pháp luật có liên quan.
Có thể sửa đổi hợp đồng kiểm toán sau khi ký không?
Các bên có thể thỏa thuận sửa đổi, bổ sung hợp đồng kiểm toán nếu nội dung thay đổi phù hợp với pháp luật và yêu cầu thực tế của dịch vụ. Việc sửa đổi nên được lập thành văn bản hoặc phụ lục hợp đồng, trong đó xác định rõ nội dung thay đổi, thời điểm áp dụng và trách nhiệm của các bên theo Bộ luật Dân sự 2015.
Hợp đồng kiểm toán giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính. Việc nắm rõ các quy định trong Luật Kiểm toán độc lập 2011, Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015 là cần thiết để ký kết hiệu quả. Liên hệ ACC Long An ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng kiểm toán phù hợp với nhu cầu của bạn.
Để lại một bình luận