Mẫu hợp đồng kinh tế tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch kinh doanh quốc tế, giúp tăng cường sự minh bạch, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên một cách rõ ràng, chuyên nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết về mẫu hợp đồng kinh tế tiếng Anh. ACC Long An sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và soạn thảo các hợp đồng kinh tế tiếng Anh chất lượng cao.

1. Cấu trúc cơ bản của một hợp đồng kinh tế tiếng Anh
Để đảm bảo tính pháp lý và dễ hiểu, một hợp đồng kinh tế tiếng Anh thường tuân theo một cấu trúc nhất định, bao gồm các phần chính sau. Việc nắm vững cấu trúc này sẽ giúp các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc soạn thảo và kiểm tra hợp đồng với đối tác nước ngoài.
- Phần mở đầu (Preamble/Recitals): Phần này giới thiệu các bên tham gia hợp đồng, bao gồm tên đầy đủ, địa chỉ, thông tin đăng ký kinh doanh và vai trò của mỗi bên trong hợp đồng (ví dụ: "Buyer" – Bên mua, "Seller" – Bên bán). Nó cũng có thể bao gồm các điều khoản "Whereas" (Xét rằng) để giải thích bối cảnh và mục đích của hợp đồng, tạo cơ sở cho các điều khoản tiếp theo.
- Các điều khoản chính (Operative Clauses): Đây là phần quan trọng nhất của hợp đồng, quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ của các bên. Các điều khoản này bao gồm đối tượng hợp đồng (goods/services), giá cả (price/consideration), điều khoản thanh toán (payment terms), thời hạn và địa điểm giao hàng/cung cấp dịch vụ (delivery/performance), bảo hành (warranties), trách nhiệm (liabilities), và các điều khoản khác liên quan đến giao dịch.
- Điều khoản chung (General Provisions/Boilerplate Clauses): Các điều khoản này thường được lặp lại trong nhiều loại hợp đồng khác nhau và đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp. Ví dụ như: "Force Majeure" (Bất khả kháng), "Governing Law" (Luật áp dụng), "Dispute Resolution" (Giải quyết tranh chấp), "Confidentiality" (Bảo mật), "Termination" (Chấm dứt hợp đồng), "Notices" (Thông báo), v.v.
- Phần ký kết (Signatures): Cuối cùng là phần ký kết, nơi các bên liên quan sẽ ký tên, ghi rõ chức danh và đóng dấu (nếu có) để xác nhận sự đồng ý và ràng buộc pháp lý với các điều khoản của hợp đồng. Ngày ký kết cũng được ghi rõ tại đây.
2. Mẫu hợp đồng kinh tế tiếng Anh
SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence – Freedom – Happiness
SALE OF GOODS CONTRACT LIQUIDATION RECORD
– Pursuant to Vietnamese Civil Code 2015;
– With the agreement from the parties in the contract.
1 / Buyer (hereinafter referred to as Party A):
The name of Company ………………………………………………………………………
The headquarter of company: ……………………………………………………………….
Contact phone number: ………………………Email:…………… …………………………
The business registration certificate no: ……………………………… .. …………………..
Legal representative is Mr………or Mrs……………………………………………………..
ID number:……………………………………………………………………………………
Issued by: ………………………on………………………………………………………….
Position: ………………………………………………………………………………………
2 / Seller (hereinafter referred to as Party B):
The name of Company …………………………………………………………………………
The headquarter of company: ………………………………………………………………….
Contact phone number: ………………………Email:…………… ………………………………..
The business registration certificate no: ……………………………… .. …………………….
Legal representative is Mr………or Mrs……………………………………………………….
ID number:………………………………………………………………………………………
Issued by: ………………………on…………………………………………………………….
Position: …………………………………………………………………………………………
Party A and Party B signed the contract no:……………..on………(month/date/year) at………….(address)……..
According to this contract, both parties have asked for liquidating the contract based on the agreement of the parties, with the following contents:
Article 1: Content of contract liquidation
1 / The parties have confirmed all previously agreed obligations, but now, they want to liquidate the contract
– If the contract is completed, write in the record “the parties have fulfilled their obligations following agreements in the contract”.
– If the contract has not been completed, specify the content of the contract that has not been completed yet, and record the arising information about the quantity, volume and quality of the product.
2 / The parties recognize the cooperation in work, from which the parties decide to liquidate the contract no: … /……..
Article 2: General Terms
1 / The agreement between the parties ensures that there is no dispute about the contract. Therefore, after that, the parties can decide to liquidate the contract.
2 / This contract liquidation record will take effect from the date of signing of Party A and Party B. Accordingly, after confirming the making of this record, the parties will have no longer any obligations in the contract.
3 / This record will be made 2 copies, each party will keep 1 copywhich have equal legal value.
|
Representative of Party A(Sign and then write full name and stamp) |
Representative of Party B(Sign and then write full name and stamp) |
>>> Tải Mẫu hợp đồng kinh tế tiếng Anh
Xem thêm: Mẫu thông báo hết hạn hợp đồng kinh tế
3. Các điều khoản pháp lý quan trọng trong hợp đồng kinh tế tiếng Anh
Khi soạn thảo hoặc xem xét một hợp đồng kinh tế tiếng Anh, việc chú ý đến các điều khoản pháp lý quan trọng là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi. Các điều khoản này có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu lực và khả năng thực thi của hợp đồng.
- Luật áp dụng (Governing Law): Đây là một trong những điều khoản quan trọng nhất, quy định hệ thống pháp luật nào sẽ được sử dụng để giải thích và thực thi hợp đồng. Ví dụ, hợp đồng có thể quy định Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam hoặc luật của một quốc gia khác. Việc lựa chọn luật áp dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh xung đột pháp luật và đảm bảo tính khả thi trong việc giải quyết tranh chấp.
- Giải quyết tranh chấp (Dispute Resolution): Điều khoản này xác định phương thức các bên sẽ giải quyết bất kỳ tranh chấp nào phát sinh từ hợp đồng. Các phương thức phổ biến bao gồm đàm phán (negotiation), hòa giải (mediation), trọng tài (arbitration) hoặc tố tụng tại tòa án (litigation). Đối với các hợp đồng quốc tế, trọng tài thường được ưu tiên do tính linh hoạt và khả năng thực thi phán quyết trọng tài ở nhiều quốc gia theo các công ước quốc tế.
- Bất khả kháng (Force Majeure): Điều khoản này miễn trừ trách nhiệm cho các bên khi không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng do các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, ví dụ như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh. Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam cũng có quy định về sự kiện bất khả kháng, đây là cơ sở pháp lý quan trọng khi áp dụng.
- Chấm dứt hợp đồng (Termination): Điều khoản này quy định các trường hợp và điều kiện mà hợp đồng có thể bị chấm dứt trước thời hạn. Các trường hợp phổ biến bao gồm vi phạm hợp đồng (breach of contract), sự kiện bất khả kháng kéo dài, hoặc sự thỏa thuận của các bên. Việc chấm dứt cần tuân thủ các quy định của pháp luật và hợp đồng để tránh phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
- Quy định về bảo mật (Confidentiality): Trong nhiều giao dịch kinh doanh, đặc biệt là các giao dịch liên quan đến công nghệ hoặc thông tin nhạy cảm, điều khoản bảo mật là không thể thiếu. Điều khoản này ràng buộc các bên không được tiết lộ thông tin mật của nhau cho bên thứ ba, thường có hiệu lực ngay cả sau khi hợp đồng kết thúc.
Xem thêm: Pháp lệnh hợp đồng kinh tế là gì?
4. Các bước cần thực hiện khi soạn thảo một mẫu hợp đồng kinh tế tiếng Anh
Việc soạn thảo một mẫu hợp đồng kinh tế tiếng Anh đòi hỏi sự cẩn trọng và kiến thức pháp lý. Dưới đây là các bước cơ bản mà doanh nghiệp nên tuân thủ để đảm bảo hợp đồng có hiệu lực và bảo vệ quyền lợi của mình.
- Bước 1: Xác định rõ đối tượng và mục đích của hợp đồng:
- Trước tiên, các bên cần xác định rõ ràng hàng hóa, dịch vụ hoặc công việc cụ thể mà hợp đồng hướng tới. Mục đích của giao dịch phải được thể hiện rõ ràng để tránh những hiểu lầm sau này. Ví dụ, nếu là hợp đồng mua bán, cần mô tả chi tiết sản phẩm, số lượng, chất lượng; nếu là hợp đồng dịch vụ, cần nêu rõ phạm vi công việc và kết quả mong đợi.
- Bước 2: Thu thập thông tin đầy đủ về các bên tham gia:
- Thông tin của các bên bao gồm tên đầy đủ, địa chỉ trụ sở chính, số đăng ký kinh doanh, người đại diện pháp luật và thông tin liên hệ. Việc xác minh tính chính xác của các thông tin này là rất quan trọng để đảm bảo rằng hợp đồng được ký kết với đúng đối tượng có thẩm quyền, phù hợp với quy định về chủ thể giao kết hợp đồng của Bộ luật Dân sự 2015.
- Bước 3: Tham khảo các mẫu hợp đồng chuẩn và điều chỉnh cho phù hợp:
- Nên bắt đầu bằng việc tham khảo các mẫu hợp đồng kinh tế tiếng Anh chuẩn đã được sử dụng rộng rãi và có tính pháp lý cao. Tuy nhiên, mỗi giao dịch có những đặc thù riêng, do đó cần điều chỉnh các điều khoản cho phù hợp với yêu cầu cụ thể của giao dịch, tránh sao chép một cách máy móc. Cần lưu ý các quy định của pháp luật Việt Nam như Luật Thương mại 2005 và các văn bản hướng dẫn liên quan.
- Bước 4: Soạn thảo chi tiết các điều khoản chính và điều khoản chung:
- Đi vào soạn thảo từng điều khoản một cách chi tiết, bao gồm: giá cả, phương thức thanh toán, thời gian và địa điểm giao nhận, điều khoản bảo hành, phạt vi phạm, và các điều khoản giải quyết tranh chấp. Đảm bảo ngôn ngữ rõ ràng, chính xác, tránh các từ ngữ mơ hồ có thể dẫn đến nhiều cách hiểu. Đặc biệt lưu ý đến các điều khoản về luật áp dụng và giải quyết tranh chấp để tránh những rắc rối pháp lý sau này.
- Bước 5: Rà soát, kiểm tra và tham vấn ý kiến pháp lý:
- Sau khi hoàn thiện bản dự thảo, các bên nên dành thời gian rà soát kỹ lưỡng từng điều khoản, đặc biệt là các điều khoản pháp lý quan trọng. Việc tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư chuyên về luật kinh tế quốc tế là hết sức cần thiết để đảm bảo hợp đồng tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành (ví dụ các quy định mới của Luật Đất đai 2024 nếu hợp đồng liên quan đến đất đai) và bảo vệ tối đa quyền lợi của doanh nghiệp.
Hợp đồng kinh tế tiếng Anh là công cụ không thể thiếu trong giao dịch kinh doanh quốc tế, giúp đảm bảo tính minh bạch, pháp lý và hiệu quả trong quan hệ thương mại. Việc sử dụng mẫu hợp đồng kinh tế tiếng Anh chuẩn giúp bảo vệ tối đa quyền lợi các bên và giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn và soạn thảo hợp đồng kinh tế tiếng Anh chuyên nghiệp, vui lòng liên hệ ACC Long An.
Để lại một bình luận