Hợp đồng lao động là nền tảng pháp lý quan trọng, đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, việc làm hợp đồng lao động giả để trục lợi hoặc qua mặt cơ quan quản lý đang trở thành vấn đề nhức nhối. Hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Cùng ACC Long An, bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật liên quan và giải đáp câu hỏi: Làm hợp đồng lao động giả có bị phạt không?

1. Làm hợp đồng lao động giả có bị phạt không?
Hành vi làm hợp đồng lao động giả có thể vi phạm nhiều quy định pháp luật, bao gồm Bộ luật Lao động 2019, Bộ luật Dân sự 2015 và thậm chí là Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm, cá nhân hoặc tổ chức có thể chịu xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Dưới đây là các trường hợp cụ thể:
- Theo Khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, mọi giao dịch dân sự, bao gồm hợp đồng lao động, phải được thực hiện trên nguyên tắc thiện chí và trung thực. Hợp đồng lao động giả vi phạm nguyên tắc này, dẫn đến hợp đồng vô hiệu theo Điều 123 và Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, đồng thời chịu hậu quả pháp lý phát sinh.
- Về xử phạt hành chính, Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động có nêu rõ các hành vi vi phạm liên quan đến hợp đồng lao động. Cụ thể, khoản 2 Điều 14 Nghị định này quy định mức phạt từ 20 đến 25 triệu đồng đối với người sử dụng lao động cố ý sử dụng hợp đồng lao động không đúng quy định để trốn tránh nghĩa vụ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế hoặc các quyền lợi khác của người lao động.
- Trong trường hợp nghiêm trọng, nếu hành vi làm hợp đồng lao động giả nhằm mục đích lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc trốn thuế, cá nhân hoặc tổ chức có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Mức phạt có thể lên đến 7 năm tù, kèm theo phạt tiền từ 10 đến 100 triệu đồng.
- Ngoài ra, nếu hợp đồng lao động giả được sử dụng để trốn tránh nghĩa vụ bảo hiểm xã hội, cơ quan bảo hiểm có thể áp dụng biện pháp truy thu số tiền bảo hiểm chưa đóng, kèm theo lãi suất chậm đóng theo Điều 138 Luật Bảo hiểm xã hội 2014. Điều này gây ra thiệt hại tài chính đáng kể cho doanh nghiệp hoặc cá nhân vi phạm.
Như vậy, việc làm hợp đồng lao động giả không chỉ dẫn đến hợp đồng vô hiệu mà còn kéo theo nhiều hình thức xử phạt, từ phạt tiền, truy thu bảo hiểm đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Doanh nghiệp và người lao động cần đặc biệt cẩn trọng khi ký kết hợp đồng để tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
2. Hậu quả pháp lý của hợp đồng lao động giả

Hậu quả pháp lý của hợp đồng lao động giả ảnh hưởng đến cả người lao động, người sử dụng lao động và các cơ quan quản lý. Dựa trên các quy định pháp luật hiện hành, dưới đây là những hệ lụy chính:
- Đối với người lao động, hợp đồng lao động giả thường được sử dụng để hợp thức hóa các giao dịch như vay vốn ngân hàng, xin visa hoặc chứng minh thu nhập. Tuy nhiên, khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, người lao động không được hưởng các quyền lợi như lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế hoặc các chế độ nghỉ phép. Điều này có thể khiến người lao động rơi vào tình trạng mất quyền lợi закон và khó đòi hỏi bồi thường.
- Đối với người sử dụng lao động, việc cố ý sử dụng hợp đồng lao động giả để trốn tránh nghĩa vụ bảo hiểm hoặc thuế có thể dẫn đến các cuộc thanh tra từ cơ quan lao động và bảo hiểm xã hội. Ngoài việc bị phạt tiền, doanh nghiệp còn phải chịu chi phí truy thu bảo hiểm, lãi chậm nộp và thậm chí là tổn hại uy tín trên thị trường.
- Về phía cơ quan quản lý, hợp đồng lao động giả gây khó khăn trong việc kiểm soát thị trường lao động và đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Điều này buộc các cơ quan như Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội phải tăng cường thanh tra, kiểm tra, làm gia tăng chi phí quản lý nhà nước.
- Trong một số trường hợp, nếu hợp đồng lao động giả được sử dụng để che giấu các hành vi phạm tội như rửa tiền hoặc lừa đảo, các bên liên quan có thể bị điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự theo các điều khoản tương ứng trong Bộ luật Hình sự 2015. Điều này làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của hậu quả pháp lý.
Tóm lại, hợp đồng lao động giả không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho các bên tham gia mà còn ảnh hưởng đến trật tự quản lý lao động và xã hội. Việc tuân thủ pháp luật khi ký kết hợp đồng lao động là cách tốt nhất để tránh những hậu quả đáng tiếc này.
3. Quy trình xử lý khi phát hiện hợp đồng lao động giả

Quy trình xử lý hợp đồng lao động giả đòi hỏi sự phối hợp giữa người lao động, người sử dụng lao động và các cơ quan chức năng. Dưới đây là các bước cụ thể:
- Bước 1: Xác minh tính hợp pháp của hợp đồng.
Người lao động hoặc người sử dụng lao động cần kiểm tra nội dung hợp đồng, bao gồm các điều khoản, chữ ký và dấu xác nhận. Nếu nghi ngờ hợp đồng giả, cần đối chiếu với các tài liệu liên quan như bảng lương, chứng từ bảo hiểm hoặc hồ sơ nhân sự. Trong trường hợp cần thiết, có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền như Sở Lao động – Thương binh và Xã hội xác minh tính hợp pháp của hợp đồng. - Bước 2: Thông báo cho cơ quan chức năng.
Nếu xác định hợp đồng lao động là giả, cần báo cáo sự việc đến cơ quan quản lý lao động tại địa phương hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội. Việc này giúp khởi động quá trình thanh tra, kiểm tra và áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định. Hồ sơ báo cáo cần bao gồm bản sao hợp đồng, chứng cứ liên quan và văn bản trình bày rõ ràng về vụ việc. - Bước 3: Thực hiện nghĩa vụ pháp lý.
Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, nếu người lao động đã nhận lương dựa trên hợp đồng giả, họ có thể phải hoàn trả số tiền này. Ngược lại, người sử dụng lao động phải bồi thường nếu gây thiệt hại cho người lao động do hành vi cố ý sử dụng hợp đồng giả. - Bước 4: Áp dụng biện pháp xử phạt.
Cơ quan chức năng sẽ tiến hành xử phạt hành chính hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu hành vi vi phạm có dấu hiệu tội phạm. Mức xử phạt sẽ được áp dụng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP hoặc Bộ luật Hình sự 2015, tùy thuộc vào tính chất vụ việc. - Bước 5: Khắc phục hậu quả.
Sau khi xử lý vi phạm, các bên cần ký kết hợp đồng lao động mới (nếu vẫn có nhu cầu hợp tác) hoặc chấm dứt quan hệ lao động theo đúng quy định. Doanh nghiệp cũng cần rà soát lại quy trình quản lý nhân sự để tránh tái diễn tình trạng tương tự.
Việc xử lý hợp đồng lao động giả đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Các bên liên quan nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý để đảm bảo quá trình xử lý diễn ra đúng quy trình và bảo vệ tối đa quyền lợi của mình.
>>> Xem thêm tại đây: Dịch vụ hộ chiếu tại Long An
4. Câu hỏi thường gặp
- Hợp đồng lao động giả có giá trị pháp lý không?
Không, hợp đồng lao động giả không có giá trị pháp lý. Theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự được lập ra nhằm che giấu sự thật hoặc vi phạm nguyên tắc thiện chí sẽ bị tuyên vô hiệu. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên không được hưởng quyền lợi từ hợp đồng và phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. - Làm hợp đồng lao động giả để vay vốn ngân hàng có bị phạt không?
Có, hành vi này có thể bị xử phạt. Nếu sử dụng hợp đồng lao động giả để lừa dối ngân hàng nhằm vay vốn, cá nhân có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Ngoài ra, ngân hàng có quyền khởi kiện để đòi lại khoản vay và yêu cầu bồi thường thiệt hại. - Doanh nghiệp sử dụng hợp đồng lao động giả để trốn bảo hiểm có bị truy thu không?
Có, doanh nghiệp sẽ bị truy thu toàn bộ số tiền bảo hiểm chưa đóng, kèm theo lãi suất chậm nộp theo Điều 138 Luật Bảo hiểm xã hội 2014. Ngoài ra, theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 20 đến 25 triệu đồng vì hành vi cố ý sử dụng hợp đồng lao động không đúng quy định. - Làm thế nào để nhận biết hợp đồng lao động giả?
Để nhận biết hợp đồng lao động giả, cần kiểm tra các yếu tố như chữ ký, con dấu, nội dung hợp đồng và các tài liệu liên quan như bảng lương hoặc chứng từ bảo hiểm. Nếu nghi ngờ, có thể yêu cầu cơ quan quản lý lao động hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội xác minh tính hợp pháp của hợp đồng.
>>> Xem thêm tại đây: Mẫu phiếu đánh giá và phân loại hợp đồng lao động mới nhất
Làm hợp đồng lao động giả có bị phạt không? Làm hợp đồng lao động giả là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, kéo theo nhiều hậu quả pháp lý từ xử phạt hành chính, truy thu bảo hiểm đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Cả người lao động và người sử dụng lao động cần nắm rõ các quy định pháp luật để tránh những rủi ro không đáng có. hãy liên hệ ACC Long An ngay để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ xử lý các vấn đề liên quan đến hợp đồng lao động.
Để lại một bình luận