Tạm ứng hợp đồng là đòn bẩy tài chính quan trọng để nhà thầu triển khai dự án, nhưng cũng là nút thắt pháp lý dễ gây tranh chấp giữa các bên. Việc không nắm rõ mức tạm ứng hợp đồng tối đa hay điều kiện bảo lãnh có thể khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng bị động về dòng vốn hoặc vi phạm quy định đầu tư công. Bài viết này ACC Long An sẽ giúp bạn nắm vững mọi quy định về mức tạm ứng hợp đồng theo luật hiện hành.

1. Tạm ứng hợp đồng là gì? Ý nghĩa trong hoạt động kinh doanh
Tạm ứng hợp đồng là khoản tiền mà bên giao thầu (chủ đầu tư) ứng trước, không tính lãi, cho bên nhận thầu trước khi công việc được nghiệm thu, nhằm giúp nhà thầu có nguồn vốn lưu động để mua vật liệu, huy động máy móc, trả lương nhân công và triển khai đúng tiến độ.
Theo Luật Xây dựng 2025 và Nghị định 210/2026/NĐ-CP, tạm ứng không đơn thuần là một khoản hỗ trợ tài chính — đây còn là công cụ kiểm soát dòng vốn chặt chẽ, gắn liền với nghĩa vụ bảo lãnh và thu hồi theo tiến độ, nhằm ngăn tình trạng sử dụng vốn sai mục đích hoặc thất thoát ngân sách (đặc biệt với các dự án vốn nhà nước).
Với doanh nghiệp, việc hiểu đúng mức tạm ứng còn có ý nghĩa thương mại trực tiếp: tạm ứng đúng và đủ giúp nhà thầu chủ động tài chính ngay từ đầu dự án, giảm áp lực vay vốn ngắn hạn, đồng thời giúp chủ đầu tư kiểm soát rủi ro và tránh các tranh chấp phát sinh do thỏa thuận tạm ứng không rõ ràng.
2. Quy định về mức tạm ứng hợp đồng mới nhất
Quy định về mức tạm ứng hợp đồng được cập nhật theo Luật Đấu thầu 2023 và các văn bản hướng dẫn liên quan, nhằm đảm bảo tính minh bạch trong lựa chọn nhà thầu và quản lý hợp đồng.
Theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu, mức tạm ứng phải tuân thủ nguyên tắc không vượt quá giới hạn an toàn tài chính, tùy thuộc vào loại hợp đồng và nguồn vốn dự án.
2.1. Mức tạm ứng đối với hợp đồng xây dựng (Nghị định 210/2026/NĐ-CP)
Mức tạm ứng tối đa (áp dụng chung cho mọi loại hợp đồng): không được vượt quá 30% giá trị hợp đồng tại thời điểm giao kết (bao gồm cả dự phòng nếu có). Trường hợp cần tạm ứng cao hơn — ví dụ để đặt cọc mua thiết bị đặc thù theo thiết kế công nghệ — phải được người quyết định đầu tư cho phép; nếu người quyết định đầu tư là Thủ tướng Chính phủ thì việc cho phép mức cao hơn do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ hoặc Chủ tịch UBND cấp tỉnh quyết định.
Mức tạm ứng tối thiểu được quy định riêng theo từng loại hợp đồng:
| Loại hợp đồng | Giá trị hợp đồng | Mức tạm ứng tối thiểu |
|---|---|---|
| Hợp đồng tư vấn xây dựng | Trên 10 tỷ đồng | 15% giá hợp đồng |
| Hợp đồng tư vấn xây dựng | Đến 10 tỷ đồng | 20% giá hợp đồng |
| Hợp đồng thi công xây dựng | Trên 50 tỷ đồng | 10% giá hợp đồng |
| Hợp đồng thi công xây dựng | Từ 10 đến 50 tỷ đồng | 15% giá hợp đồng |
| Hợp đồng thi công xây dựng | Dưới 10 tỷ đồng | 20% giá hợp đồng |
| Hợp đồng EPC, EC, EP, PC, cung cấp thiết bị, chìa khóa trao tay | Mọi giá trị | 10% giá hợp đồng |
Doanh nghiệp có thể dùng bảng này để tự xác định nhanh mức tạm ứng tối thiểu áp dụng cho hợp đồng của mình mà không cần tra cứu trực tiếp văn bản luật.
2.2. Hạn mức tạm ứng trong đấu thầu và mua sắm công (Nghị định 214/2025/NĐ-CP)
Đối với các gói thầu lựa chọn nhà thầu theo Luật Đấu thầu 2023, quy định hướng dẫn hiện hành là Nghị định 214/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 24/2024/NĐ-CP từ 04/8/2025). Theo khoản 2 Điều 118 nghị định này, mức tạm ứng được xác định tùy theo quy mô, tính chất của gói thầu, phù hợp với quy định pháp luật chuyên ngành liên quan (ví dụ gói thầu xây lắp thì áp dụng thêm tỷ lệ theo Nghị định 210/2026/NĐ-CP nêu tại mục 2.1).
Hợp đồng phải quy định rõ: mức tạm ứng, thời điểm tạm ứng, yêu cầu bảo lãnh tạm ứng, cơ chế thu hồi tạm ứng và trách nhiệm của các bên trong quản lý, sử dụng kinh phí tạm ứng — bao gồm cả việc thu giá trị bảo lãnh nếu nhà thầu sử dụng vốn tạm ứng sai mục đích.
Với dự án sử dụng vốn đầu tư công, việc tạm ứng ngoài mức thông thường còn phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định về quản lý tài chính công.
3. Điều kiện để được tạm ứng hợp đồng
Để được nhận tạm ứng, nhà thầu cần đáp ứng các điều kiện sau theo Luật Xây dựng 2025 và Nghị định 210/2026/NĐ-CP:
- Hợp đồng xây dựng đã được ký kết hợp pháp và có hiệu lực, với các điều khoản rõ ràng về mức tạm ứng, thời hạn và hình thức thu hồi.
- Đối với hợp đồng thi công xây dựng: phải có kế hoạch giải phóng mặt bằng hoặc biên bản bàn giao mặt bằng (toàn bộ hoặc một phần) theo đúng thỏa thuận trong hợp đồng.
- Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực tài chính (báo cáo tài chính gần nhất) để chủ đầu tư đánh giá rủi ro trước khi giải ngân.
- Nếu giá trị tạm ứng lớn hơn 1 tỷ đồng: bên giao thầu phải nhận được bảo lãnh tiền tạm ứng trước khi chuyển tiền (xem chi tiết mục 4).
- Với dự án sử dụng vốn nhà nước: mức tạm ứng phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Trong thực tế, nhiều nhà thầu bị chậm giải ngân tạm ứng do hồ sơ thiếu kế hoạch sử dụng vốn chi tiết hoặc bảo lãnh chưa đúng mẫu, vì vậy nên có luật sư/chuyên viên pháp lý rà soát hợp đồng trước khi ký kết.
>> Xem thêm: Mẫu hợp đồng dịch vụ tư vấn pháp lý
4. Thủ tục và hồ sơ bảo lãnh tạm ứng hợp đồng

Ngưỡng bắt buộc bảo lãnh (Nghị định 210/2026/NĐ-CP):
- Tạm ứng lớn hơn 1 tỷ đồng: bắt buộc phải có bảo lãnh tạm ứng, với giá trị và loại tiền tương đương khoản tiền tạm ứng.
- Tạm ứng nhỏ hơn hoặc bằng 1 tỷ đồng (kể cả hợp đồng thực hiện theo hình thức cộng đồng dân cư): không bắt buộc bảo lãnh.
- Bảo lãnh tạm ứng phải có giá trị cho đến khi bên giao thầu đã thu hồi hết số tiền tạm ứng; giá trị bảo lãnh giảm dần tương ứng với số tiền đã thu hồi qua mỗi lần thanh toán.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Hợp đồng kinh tế đã ký kết và có hiệu lực.
- Bảo lãnh tiền tạm ứng của ngân hàng (nếu thuộc trường hợp bắt buộc).
- Công văn đề nghị tạm ứng của nhà thầu.
- Kế hoạch sử dụng vốn tạm ứng chi tiết.
Phần lớn bảo lãnh tạm ứng hiện nay được phát hành dưới dạng bảo lãnh điện tử có mã định danh, cho phép tra cứu trực tuyến để hạn chế rủi ro bảo lãnh giả.
Quy trình thực hiện 4 bước:
- Bước 1: Lập và ký kết hợp đồng với điều khoản tạm ứng: Sau khi trúng thầu, các bên soạn thảo hợp đồng nêu rõ mức tạm ứng, thời hạn sử dụng và điều kiện khấu trừ. Với hợp đồng có giá trị tạm ứng trên 1 tỷ đồng, nhà thầu cần chuẩn bị bảo lãnh song song với việc ký hợp đồng. Bước này thường mất 7-14 ngày.
- Bước 2: Nộp hồ sơ yêu cầu tạm ứng: Nhà thầu chuẩn bị hồ sơ nêu trên và gửi cho chủ đầu tư. Chủ đầu tư kiểm tra, có thể yêu cầu bổ sung nếu hồ sơ chưa đầy đủ.
- Bước 3: Thanh toán tạm ứng và giám sát sử dụng: Sau khi hồ sơ được duyệt, chủ đầu tư chuyển khoản tạm ứng. Nhà thầu có nghĩa vụ báo cáo định kỳ về tiến độ sử dụng vốn kèm chứng từ; nếu phát hiện sử dụng sai mục đích, chủ đầu tư có quyền yêu cầu hoàn trả ngay và có thể thu giá trị bảo lãnh.
- Bước 4: Khấu trừ và thanh lý tạm ứng: Khi dự án hoàn thành, toàn bộ tạm ứng được khấu trừ từ khoản thanh toán cuối cùng theo tiến độ thu hồi đã thỏa thuận trong hợp đồng.
>> Xem thêm: Hợp đồng dịch vụ cấp nước mới nhất
5. Quy định về thu hồi vốn tạm ứng hiện nay
Hiện nay, pháp luật không ấn định một mốc phần trăm khối lượng cố định để bắt đầu thu hồi tạm ứng. Theo quy định hiện hành, mức thu hồi tạm ứng qua từng lần thanh toán do hai bên tự thỏa thuận và ghi cụ thể trong hợp đồng (thường được nêu ngay trong hồ sơ mời thầu để nhà thầu tính vào giá dự thầu), với duy nhất một ràng buộc bắt buộc: phải đảm bảo thu hồi hết số tiền tạm ứng khi giá trị thanh toán khối lượng hoàn thành đạt khoảng 80% giá trị hợp đồng.
Ví dụ thực tế: Với hợp đồng thi công 60 ngày, các bên có thể thỏa thuận thu hồi tạm ứng ngay từ lần thanh toán đầu tiên (ví dụ 20% mỗi đợt), miễn đảm bảo thu hồi xong trước khi giá trị thanh toán chạm mốc 80%.
Nếu nhà thầu chậm tiến độ hoặc sử dụng vốn sai mục đích, chủ đầu tư có quyền thu hồi ngay lập tức, kèm theo việc thu giá trị bảo lãnh tương ứng. Việc sử dụng vốn tạm ứng sai mục đích còn có thể dẫn đến chấm dứt hợp đồng hoặc tranh chấp, nên nhà thầu cần lưu giữ đầy đủ chứng từ chi tiêu trong suốt quá trình sử dụng vốn tạm ứng.
Lưu ý cho cả hai bên:
- Nhà thầu: Nên lập kế hoạch sử dụng vốn chi tiết ngay từ đầu, vì mọi khoản chi phải có chứng từ hợp lệ.
- Chủ đầu tư: Chỉ nên cấp tạm ứng đúng mức đã thỏa thuận, giám sát tiến độ chặt chẽ để tránh chậm trễ dự án.
- Ưu tiên thanh toán không dùng tiền mặt để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc dòng tiền, đặc biệt với dự án vốn nhà nước.
6. Dịch vụ tư vấn hợp đồng và pháp lý tại ACC Long An
ACC Long An cung cấp dịch vụ tư vấn hợp đồng và pháp lý chuyên sâu, hỗ trợ doanh nghiệp từ soạn thảo điều khoản tạm ứng đúng tỷ lệ luật định, rà soát hồ sơ bảo lãnh, đến xử lý tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng theo Nghị định 210/2026/NĐ-CP và Nghị định 214/2025/NĐ-CP.
Với đội ngũ chuyên gia pháp lý theo sát các thay đổi luật xây dựng và đấu thầu, chúng tôi giúp doanh nghiệp soạn thảo điều khoản tạm ứng chặt chẽ ngay từ đầu — tránh tình trạng tranh chấp do thỏa thuận mập mờ hoặc thiếu bảo lãnh đúng quy định. Liên hệ ACC Long An ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ soạn thảo/rà soát hợp đồng tạm ứng phù hợp với dự án của bạn.
7. Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc phải có bảo lãnh ngân hàng khi tạm ứng không?
Với tạm ứng từ 1 tỷ đồng trở xuống, hoặc hợp đồng thực hiện theo hình thức cộng đồng dân cư, không bắt buộc bảo lãnh (theo Nghị định 210/2026/NĐ-CP).
Khi nào doanh nghiệp bắt đầu bị thu hồi vốn tạm ứng?
Mức và thời điểm thu hồi từng lần do hai bên thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng; pháp luật chỉ yêu cầu phải thu hồi hết số tiền tạm ứng khi giá trị thanh toán khối lượng hoàn thành đạt khoảng 80% giá trị hợp đồng.
Có được thỏa thuận mức tạm ứng cao hơn quy định không?
Trong giao dịch dân sự thuần túy giữa các doanh nghiệp tư nhân (không dùng vốn nhà nước), mức tạm ứng do các bên tự do thỏa thuận. Với dự án dùng vốn đầu tư công, mức vượt 30% phải được người quyết định đầu tư cho phép.
Mức tạm ứng hợp đồng tối đa là bao nhiêu trong dự án xây dựng?
Theo Nghị định 210/2026/NĐ-CP, mức tạm ứng tối đa là 30% giá trị hợp đồng tại thời điểm giao kết (bao gồm cả dự phòng), trừ trường hợp được người quyết định đầu tư cho phép mức cao hơn.
Nhà thầu cần chuẩn bị những giấy tờ gì để yêu cầu tạm ứng?
Hợp đồng đã ký, công văn đề nghị tạm ứng, kế hoạch sử dụng vốn chi tiết, và bảo lãnh ngân hàng (nếu giá trị tạm ứng trên 1 tỷ đồng).
Mức tạm ứng hợp đồng là yếu tố then chốt giúp dự án xây dựng triển khai đúng tiến độ, nhưng áp dụng đúng đòi hỏi cập nhật sát các thay đổi pháp luật — như quy định mới có hiệu lực từ 1/7/2026 vừa nêu trên. Để tránh rủi ro tranh chấp và tối ưu dòng vốn, hãy liên hệ ACC Long An ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí, soạn thảo và rà soát điều khoản tạm ứng phù hợp với dự án của bạn.
Để lại một bình luận