Người thành lập doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển bất kỳ tổ chức kinh doanh nào, vì họ là những cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp chịu trách nhiệm khởi xướng và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết. Việc hiểu rõ quy định về người thành lập doanh nghiệp không chỉ giúp tránh các sai sót pháp lý mà còn đảm bảo doanh nghiệp hoạt động ổn định từ những bước đầu tiên. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập, việc nắm bắt đúng vai trò này trở nên thiết yếu cho các nhà đầu tư và doanh nhân. Cùng ACC Long An khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Theo quy định người thành lập doanh nghiệp là ai?
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, người thành lập doanh nghiệp được định nghĩa là cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Cụ thể, Điều 4 của luật này quy định rõ rằng người thành lập doanh nghiệp bao gồm những chủ thể khởi xướng việc đăng ký kinh doanh, chịu trách nhiệm về hồ sơ thành lập và các nghĩa vụ ban đầu liên quan đến doanh nghiệp.
Trong thực tiễn, người thành lập doanh nghiệp có thể là một cá nhân duy nhất đối với doanh nghiệp tư nhân hoặc hộ kinh doanh, hoặc là nhóm cá nhân/tổ chức đối với các loại hình như công ty TNHH, công ty cổ phần. Vai trò này không chỉ dừng lại ở việc nộp hồ sơ mà còn bao gồm việc quyết định loại hình doanh nghiệp, vốn góp và các điều khoản cơ bản trong điều lệ. Việc xác định đúng người thành lập doanh nghiệp giúp đảm bảo tính hợp pháp của toàn bộ quá trình, tránh các tranh chấp sau này về quyền sở hữu hoặc trách nhiệm.
Hơn nữa, trong trường hợp doanh nghiệp được thành lập bởi nhiều người, họ sẽ trở thành các thành viên góp vốn đầu tiên, chia sẻ quyền lợi và rủi ro theo tỷ lệ góp vốn. Luật Doanh nghiệp 2020 nhấn mạnh rằng người thành lập doanh nghiệp phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc các trường hợp bị cấm theo quy định pháp luật. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp và các bên liên quan, đồng thời thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy khởi nghiệp, việc hiểu rõ định nghĩa này giúp các cá nhân dễ dàng tiếp cận các hỗ trợ từ nhà nước, như ưu đãi thuế hoặc vay vốn. Tổng thể, người thành lập doanh nghiệp là nền tảng pháp lý cho sự tồn tại của doanh nghiệp, và việc tuân thủ quy định sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh lâu dài.
2. Quyền và nghĩa vụ của người thành lập doanh nghiệp
Người thành lập doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm khởi xướng mà còn sở hữu một loạt quyền lợi và nghĩa vụ được quy định chi tiết tại Luật Doanh nghiệp 2020. Về quyền, họ có quyền quyết định các vấn đề cơ bản như loại hình doanh nghiệp, trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh và vốn điều lệ. Điều này cho phép người thành lập doanh nghiệp định hình chiến lược phát triển từ giai đoạn đầu, đồng thời có quyền đại diện doanh nghiệp trong các giao dịch ban đầu trước khi có đại diện pháp luật chính thức. Họ cũng được hưởng lợi từ tài sản doanh nghiệp theo tỷ lệ góp vốn, đặc biệt trong các loại hình như công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần.
Về nghĩa vụ, người thành lập doanh nghiệp phải cung cấp thông tin trung thực trong hồ sơ đăng ký, chịu trách nhiệm dân sự đối với các thiệt hại phát sinh từ thông tin sai lệch. Họ còn có nghĩa vụ góp đủ vốn cam kết trong thời hạn quy định, thường là 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trong trường hợp vi phạm, người thành lập doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính hoặc chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi liên quan đến gian lận.
Luật Doanh nghiệp 2020 cũng quy định rằng người thành lập doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc bình đẳng và minh bạch trong quan hệ với các thành viên khác, tránh lạm dụng quyền để gây thiệt hại cho doanh nghiệp. Những quyền và nghĩa vụ này tạo nên sự cân bằng, khuyến khích người thành lập doanh nghiệp hành động có trách nhiệm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên thứ ba như đối tác hoặc cơ quan nhà nước.
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp thành công nhờ người thành lập doanh nghiệp tận dụng quyền quyết định để thích ứng nhanh với thị trường, nhưng cũng có trường hợp thất bại do bỏ qua nghĩa vụ góp vốn, dẫn đến giải thể sớm. Do đó, việc nắm vững các quy định này là chìa khóa để người thành lập doanh nghiệp xây dựng nền tảng vững chắc.
Xem thêm: 1Thủ tục thành lập công ty công nghệ tại Singapore chi tiết2>Thủ tục thành lập công ty công nghệ tại Singapore chi tiết
3. Điều kiện để trở thành người thành lập doanh nghiệp
Để trở thành người thành lập doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức phải đáp ứng các điều kiện cơ bản theo Luật Doanh nghiệp 2020, nhằm đảm bảo tính khả thi và hợp pháp của hoạt động kinh doanh. Trước hết, người thành lập doanh nghiệp phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, nghĩa là cá nhân từ 18 tuổi trở lên, không bị hạn chế bởi tòa án hoặc thuộc các trường hợp cấm kinh doanh. Tổ chức làm người thành lập doanh nghiệp phải là pháp nhân hợp pháp, không đang trong tình trạng phá sản hoặc giải thể.
Ngoài ra, người thành lập doanh nghiệp không được thuộc diện bị cấm thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật hình sự hoặc các luật chuyên ngành, như những người đang chấp hành án tù hoặc bị cấm hành nghề kinh doanh. Về mặt tài chính, họ cần cam kết góp vốn đầy đủ, với mức tối thiểu tùy loại hình doanh nghiệp, ví dụ không dưới 10 tỷ đồng đối với một số ngành nghề có điều kiện.
Luật Doanh nghiệp 2020 cũng yêu cầu người thành lập doanh nghiệp phải có địa chỉ cư trú hoặc trụ sở rõ ràng tại Việt Nam, hỗ trợ cho việc quản lý và giám sát. Trong trường hợp là người nước ngoài, họ cần đáp ứng thêm các quy định về đầu tư nước ngoài, nhưng vẫn được coi là người thành lập doanh nghiệp nếu trực tiếp thực hiện thủ tục. Những điều kiện này không chỉ bảo vệ doanh nghiệp mà còn ngăn chặn các rủi ro từ chủ thể không đủ năng lực, như tranh chấp nội bộ hoặc thất thoát tài sản.
Thực tế cho thấy, nhiều startup thất bại ngay từ đầu do người thành lập doanh nghiệp không kiểm tra kỹ điều kiện cá nhân, dẫn đến hồ sơ bị từ chối. Do đó, việc tự đánh giá và tư vấn pháp lý là bước quan trọng để đảm bảo người thành lập doanh nghiệp đủ tiêu chuẩn, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Xem thêm: Công ty có cần gắn biển khi thành lập không? Giải đáp
4. Trách nhiệm pháp lý của người thành lập doanh nghiệp sau khi thành lập
Sau khi doanh nghiệp được thành lập, người thành lập doanh nghiệp vẫn tiếp tục chịu trách nhiệm pháp lý theo các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp. Họ phải hoàn tất việc góp vốn đầy đủ và chuyển giao quyền quản lý cho các cơ quan nội bộ như Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông. Nếu không thực hiện, người thành lập doanh nghiệp có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại cho doanh nghiệp hoặc các thành viên khác. Trong trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính ban đầu, người thành lập doanh nghiệp chịu trách nhiệm hữu hạn hoặc vô hạn tùy loại hình, ví dụ trách nhiệm vô hạn với tài sản cá nhân đối với doanh nghiệp tư nhân.
Luật cũng quy định rằng người thành lập doanh nghiệp phải báo cáo thay đổi thông tin đăng ký trong vòng 10 ngày nếu có biến động, tránh các chế tài từ cơ quan đăng ký kinh doanh. Hơn nữa, nếu phát hiện vi phạm trong hồ sơ thành lập, người thành lập doanh nghiệp có thể bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký và chịu phạt hành chính lên đến hàng trăm triệu đồng. Những trách nhiệm này kéo dài cho đến khi doanh nghiệp ổn định, nhấn mạnh vai trò lâu dài của người thành lập doanh nghiệp trong việc duy trì tính hợp pháp.
Trong bối cảnh kinh tế số, nhiều người thành lập doanh nghiệp gặp thách thức từ các quy định về bảo mật dữ liệu hoặc thương mại điện tử, đòi hỏi họ phải cập nhật liên tục. Việc tuân thủ không chỉ tránh rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận vốn và đối tác. Tổng thể, trách nhiệm sau thành lập là yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp, và người thành lập doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý rủi ro từ sớm.
5. Câu hỏi thường gặp
Người thành lập doanh nghiệp có thể là tổ chức nước ngoài không?
Có, theo Luật Doanh nghiệp 2020, tổ chức nước ngoài có thể là người thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện về đầu tư theo Luật Đầu tư 2020. Họ cần đăng ký dự án đầu tư trước khi thực hiện thủ tục thành lập, đảm bảo tỷ lệ vốn góp phù hợp với ngành nghề. Quy trình này giúp tích hợp nguồn lực quốc tế, nhưng đòi hỏi sự hỗ trợ từ luật sư để tránh các rào cản hành chính. Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp liên doanh thành công nhờ mô hình này, mang lại công nghệ và kinh nghiệm mới cho thị trường Việt Nam.
Người thành lập doanh nghiệp có trách nhiệm gì nếu doanh nghiệp phá sản?
Người thành lập doanh nghiệp chịu trách nhiệm theo loại hình doanh nghiệp, theo Điều 75 của Luật Doanh nghiệp 2020. Với công ty TNHH hoặc cổ phần, trách nhiệm hữu hạn đến mức vốn góp; còn doanh nghiệp tư nhân thì vô hạn với tài sản cá nhân. Họ phải hợp tác trong thủ tục phá sản, cung cấp thông tin tài chính chính xác để tòa án xử lý. Việc này bảo vệ quyền lợi chủ nợ và giúp người thành lập doanh nghiệp rút kinh nghiệm cho các dự án sau, tránh lặp lại sai lầm quản lý.
Làm thế nào để thay đổi người thành lập doanh nghiệp sau khi đăng ký?
Việc thay đổi người thành lập doanh nghiệp được thực hiện bằng cách điều chỉnh nội dung đăng ký kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2020. Cần chuẩn bị hồ sơ bao gồm quyết định của thành viên, biên bản họp và giấy tờ chứng minh chuyển nhượng vốn. Nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh trong vòng 10 ngày sau thay đổi để tránh phạt. Quy trình này đảm bảo tính liên tục của doanh nghiệp, thường áp dụng khi có sáp nhập hoặc chuyển giao quyền sở hữu.
Người thành lập doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của bất kỳ tổ chức kinh doanh nào, vì họ không chỉ khởi xướng mà còn định hướng pháp lý từ ban đầu. Việc nắm vững quy định theo Luật Doanh nghiệp 2020 giúp tránh rủi ro và tối ưu hóa cơ hội phát triển. Nếu bạn đang chuẩn bị thành lập doanh nghiệp, hãy đảm bảo mọi bước đều tuân thủ để xây dựng nền tảng vững chắc. Để được hỗ trợ chuyên sâu, hãy liên hệ ACC Long An ngay hôm nay và nhận tư vấn miễn phí từ các chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm.
Để lại một bình luận