Quy định về doanh nghiệp xã hội đang trở thành một phần quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững và giải quyết các vấn đề xã hội. Những quy định này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp kết hợp lợi ích kinh tế với mục tiêu xã hội mà còn góp phần xây dựng một nền kinh tế xanh, công bằng hơn. Hãy cùng ACC Long An khám phá sâu hơn về chủ đề này.

1. Quy định về doanh nghiệp xã hội
Quy định về doanh nghiệp xã hội được quy định cụ thể tại Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi, bổ sung 2025, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến loại hình doanh nghiệp đặc biệt này. Theo Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp xã hội là doanh nghiệp được thành lập nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, với lợi nhuận không phải là mục tiêu chính mà tập trung vào việc tạo ra tác động tích cực cộng đồng. Nghị định 96/2015/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, là văn bản quan trọng quy định chi tiết về điều kiện, thủ tục đăng ký và hoạt động của doanh nghiệp xã hội, đảm bảo tính minh bạch và bền vững.
Trong đó, Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020 lợi nhuận để tái đầu tư vào mục tiêu xã hội hoặc môi trường, giúp phân biệt rõ với các doanh nghiệp thông thường. Ngoài ra, Nghị định 96/2015/NĐ-CP hướng dẫn về báo cáo và giám sát hoạt động, yêu cầu doanh nghiệp xã hội phải công khai báo cáo hàng năm về tác động xã hội theo Điều 5 của Nghị định này. Những quy định này không chỉ bảo vệ lợi ích cộng đồng mà còn khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư, góp phần thúc đẩy kinh tế xanh tại Việt Nam.
2. Đặc điểm và lợi ích của doanh nghiệp xã hội
Doanh nghiệp xã hội mang nhiều đặc điểm nổi bật, được quy định tại Điều 20 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm sự kết hợp giữa mục tiêu kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Cụ thể, các doanh nghiệp này phải ưu tiên giải quyết các vấn đề như giảm nghèo, bảo vệ môi trường hoặc hỗ trợ cộng đồng, với cơ cấu quản lý linh hoạt hơn so với doanh nghiệp truyền thống. Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rằng doanh nghiệp xã hội có thể được hưởng ưu đãi thuế hoặc hỗ trợ từ nhà nước, chẳng hạn như miễn giảm thuế giá trị gia tăng cho các hoạt động xã hội theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.
Lợi ích của quy định về doanh nghiệp xã hội rất đa dạng, từ việc tạo việc làm bền vững đến thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Xem thêm: Doanh nghiệp tư nhân có đóng bảo hiểm xã hội không?
3. Quy trình thành lập doanh nghiệp xã hội
Để thành lập doanh nghiệp xã hội, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình rõ ràng theo quy định về doanh nghiệp xã hội tại Nghị định 96/2015/NĐ-CP và Luật Doanh nghiệp 2020.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký
Doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ các tài liệu theo Điều 11 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm Điều lệ công ty, danh sách thành viên sáng lập và kế hoạch hoạt động xã hội. Tài liệu này cần chứng minh rằng mục tiêu chính của doanh nghiệp là giải quyết vấn đề xã hội, chẳng hạn như hỗ trợ cộng đồng nông thôn hoặc bảo vệ môi trường.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh
Sau khi chuẩn bị, doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Cơ quan đăng ký kinh doanh theo Điều 26 Luật Doanh nghiệp 2020. Cơ quan này sẽ kiểm tra tính hợp lệ trong vòng 15 ngày làm việc, như quy định tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP về thủ tục hành chính. Nếu hồ sơ đầy đủ, doanh nghiệp sẽ nhận giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, đánh dấu bước quan trọng trong việc chính thức hóa hoạt động.
Bước 3: Đăng ký và báo cáo hoạt động xã hội
Sau khi được cấp giấy chứng nhận, doanh nghiệp phải đăng ký hoạt động xã hội cụ thể theo Nghị định 96/2015/NĐ-CP.
Xem thêm: Hướng dẫn tra cứu doanh nghiệp nợ bảo hiểm xã hội
4. Các quy định liên quan khác
Ngoài các quy định cơ bản, quy định về doanh nghiệp xã hội còn bao gồm các vấn đề liên quan đến quản lý tài chính và trách nhiệm pháp lý, được chi tiết hóa tại Luật Kế toán 2015 và Nghị định 96/2015/NĐ-CP. Cụ thể, Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu doanh nghiệp xã hội phải thực hiện báo cáo tài chính riêng biệt, nhấn mạnh vào việc sử dụng lợi nhuận cho mục tiêu xã hội. Đồng thời, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 quy định các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đạt được các chỉ tiêu xã hội, chẳng hạn như giảm 10% thuế nếu đóng góp vào các chương trình bảo vệ môi trường.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, quy định về doanh nghiệp xã hội cũng phải phù hợp với các cam kết của Việt Nam trong Hiệp định CPTPP và EVFTA, nơi khuyến khích các hoạt động kinh doanh bền vững.
5. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp xã hội có thể nhận ưu đãi thuế nào?
Doanh nghiệp xã hội có thể nhận ưu đãi thuế theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, bao gồm giảm 10% thuế nếu sử dụng ít nhất 51% lợi nhuận cho mục tiêu xã hội.
Ai là người chịu trách nhiệm giám sát doanh nghiệp xã hội?
Theo Điều 11 Nghị định 96/2015/NĐ-CP, trách nhiệm giám sát thuộc về Sở Kế hoạch và Đầu tư tại địa phương, với sự phối hợp từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư ở cấp trung ương.
Làm thế nào để chuyển đổi từ doanh nghiệp thông thường sang doanh nghiệp xã hội?
Để chuyển đổi, doanh nghiệp cần thực hiện theo Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm sửa đổi Điều lệ và đăng ký lại với Sở Kế hoạch và Đầu tư. Quy trình này yêu cầu chứng minh cam kết xã hội mới, chẳng hạn như kế hoạch sử dụng lợi nhuận cho cộng đồng, và có thể mất từ 15 đến 30 ngày xử lý.
Quy định về doanh nghiệp xã hội không chỉ là nền tảng cho sự phát triển bền vững mà còn mở ra cơ hội hợp tác và đổi mới. Với sự hỗ trợ từ các chuyên gia, bạn có thể dễ dàng áp dụng các quy định này vào thực tế kinh doanh. Hãy liên hệ ACC Long An để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thực hiện các thủ tục liên quan.
Để lại một bình luận