Thành lập công ty luật nước ngoài tại Việt Nam là một bước tiến quan trọng giúp các tổ chức pháp lý quốc tế mở rộng hoạt động trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, nhu cầu tư vấn pháp lý quốc tế tại Việt Nam ngày càng tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại, đầu tư và lao động. Cùng ACC Long An tìm hiểu rõ hơn qua nội dung dưới đây.

1. Tổng quan về công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
Công ty luật nước ngoài tại Việt Nam là các tổ chức pháp lý được thành lập bởi các nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài, hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam. Các công ty này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý quốc tế, hỗ trợ các doanh nghiệp và cá nhân giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp. Tuy nhiên, phạm vi hoạt động của các công ty này bị giới hạn bởi các quy định pháp luật, đặc biệt là Luật Luật sư 2006, được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 29 – Điều 1 – Luật Luật sư sửa đổi 2012. Để thành lập và vận hành hiệu quả, các tổ chức cần nắm rõ các điều kiện pháp lý và thủ tục liên quan.
Các công ty luật nước ngoài không chỉ mang lại cơ hội hợp tác quốc tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc thành lập đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, vốn và nhân sự, cũng như tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của Nghị định 123/2013/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 137/2018/NĐ-CP. Nội dung sau sẽ trình bày chi tiết các điều kiện cần thiết để thành lập một công ty luật nước ngoài tại Việt Nam.
2. Điều kiện thành lập công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
Dưới đây là những điều kiện cụ thể, được trình bày chi tiết để đảm bảo rõ ràng và dễ hiểu.
- Cam kết tuân thủ pháp luật Việt Nam: Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài phải cam kết và đảm bảo tuân thủ Hiến pháp và pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bao gồm Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định liên quan đến hoạt động pháp lý. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, đảm bảo hoạt động của công ty không vi phạm các quy định pháp luật hiện hành. Cam kết này được thể hiện qua văn bản chính thức trong hồ sơ đăng ký, đồng thời phải được duy trì trong suốt quá trình hoạt động.
- Yêu cầu về số lượng luật sư nước ngoài: Theo Điều 68 – Luật Luật sư 2006, công ty luật nước ngoài phải đảm bảo có ít nhất hai luật sư nước ngoài, bao gồm Trưởng chi nhánh hoặc Giám đốc công ty, có mặt và hành nghề tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong khoảng thời gian liên tục 12 tháng. Điều này nhằm đảm bảo rằng công ty có đủ nhân sự để cung cấp dịch vụ pháp lý chất lượng cao và duy trì hoạt động ổn định tại Việt Nam. Các luật sư này cần có chứng chỉ hành nghề hợp pháp từ cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài.
- Kinh nghiệm hành nghề của người đứng đầu: Trưởng chi nhánh hoặc Giám đốc công ty luật nước ngoài tại Việt Nam phải có ít nhất hai năm kinh nghiệm hành nghề luật sư liên tục, theo quy định tại Điều 68 – Luật Luật sư 2006. Yêu cầu này nhằm đảm bảo rằng người đứng đầu có đủ năng lực chuyên môn để quản lý và điều hành công ty, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn về tư vấn pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. Kinh nghiệm này cần được chứng minh thông qua các tài liệu hợp pháp từ cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài.
- Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của tổ chức: Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài phải cung cấp giấy tờ chứng minh việc thành lập hợp pháp tại nước ngoài, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Các giấy tờ này cần được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định của Nghị định 111/2011/NĐ-CP về chứng nhận và hợp pháp hóa lãnh sự. Điều này đảm bảo rằng tổ chức mẹ ở nước ngoài có tư cách pháp lý rõ ràng, đủ điều kiện để mở rộng hoạt động tại Việt Nam.
- Vốn đầu tư và trụ sở hoạt động: Mặc dù Luật Đầu tư 2020 không quy định cụ thể về mức vốn điều lệ tối thiểu cho công ty luật nước ngoài, tổ chức cần chứng minh năng lực tài chính thông qua báo cáo tài chính hoặc xác nhận tài khoản ngân hàng. Ngoài ra, công ty cần có trụ sở hoạt động rõ ràng, phù hợp với quy định của Luật Đất đai 2024 về sử dụng đất cho mục đích kinh doanh. Trụ sở này phải được xác nhận thông qua hợp đồng thuê hoặc giấy tờ sở hữu đất.
Xem thêm: Quy trình thành lập công ty tổ chức sự kiện chi tiết
3. Quy trình thành lập công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
Dưới đây là các bước chi tiết để thực hiện thủ tục này, đảm bảo đúng quy định và hiệu quả.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký
Hồ sơ đăng ký thành lập công ty luật nước ngoài bao gồm các tài liệu quan trọng như đơn đề nghị thành lập, bản sao giấy tờ chứng minh việc thành lập hợp pháp của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài, bản giới thiệu về hoạt động của tổ chức, danh sách luật sư dự kiến làm việc tại công ty (bao gồm cả luật sư nước ngoài và Việt Nam), và dự thảo điều lệ công ty. Các tài liệu này cần được chuẩn bị đầy đủ và hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 196/2025/NĐ-CP. Ngoài ra, nếu công ty được thành lập dưới hình thức liên doanh, cần bổ sung bản sao giấy đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam và hợp đồng liên doanh.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Bộ Tư pháp
Hồ sơ sau khi được chuẩn bị đầy đủ sẽ được nộp tại Bộ Tư pháp, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép thành lập công ty luật nước ngoài. Theo Quyết định 849/QĐ-BTP ngày 17/5/2024, thời gian xét duyệt hồ sơ thường kéo dài 60 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trong thời gian này, Bộ Tư pháp sẽ kiểm tra tính hợp pháp và đầy đủ của các tài liệu, đồng thời có thể yêu cầu bổ sung nếu cần thiết. Lệ phí thẩm định hồ sơ là 20 triệu đồng, theo Thông tư 220/2016/TT-BTC.
Bước 3: Đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp
Sau khi được cấp giấy phép thành lập, công ty luật nước ngoài phải đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp tại địa phương nơi đặt trụ sở trong vòng 60 ngày, theo Điều 79 – Luật Luật sư 2006. Hồ sơ đăng ký bao gồm bản sao giấy phép thành lập, giấy tờ chứng minh về trụ sở, và danh sách luật sư dự kiến làm việc. Thời gian xét duyệt đăng ký hoạt động thường là 10 ngày làm việc. Sau khi hoàn tất, công ty được phép chính thức hoạt động và cung cấp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam.
Bước 4: Thực hiện các thủ tục sau đăng ký
Sau khi được cấp giấy phép và đăng ký hoạt động, công ty cần thực hiện các thủ tục bổ sung như đăng ký mã số thuế, khắc dấu, và mở tài khoản ngân hàng theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Ngoài ra, công ty cần tuân thủ các nghĩa vụ về thuế theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008, sửa đổi bởi Luật 32/2013/QH13, và đảm bảo các luật sư trong công ty đáp ứng các yêu cầu về hành nghề.
Xem thêm: Điều kiện thành lập doanh nghiệp chế xuất
4. Phạm vi hoạt động của công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
Dưới đây là các nội dung chính liên quan đến phạm vi hoạt động của công ty.
- Tư vấn pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài: Công ty luật nước ngoài được phép cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật quốc tế, pháp luật nước ngoài, và các dịch vụ pháp lý khác trong phạm vi được ghi trong giấy phép thành lập và giấy đăng ký hoạt động. Các dịch vụ này thường tập trung vào các lĩnh vực như thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài, và hợp đồng quốc tế, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam.
- Hạn chế trong tố tụng và công chứng: Theo Điều 70 – Luật Luật sư 2006, công ty luật nước ngoài không được phép cử luật sư (cả nước ngoài và Việt Nam) trong tổ chức của mình tham gia tố tụng với tư cách là người đại diện, bào chữa, hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp trước tòa án Việt Nam. Ngoài ra, công ty không được thực hiện các dịch vụ liên quan đến giấy tờ pháp lý và công chứng theo pháp luật Việt Nam, nhằm bảo vệ quyền hạn của các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam.
- Tư vấn pháp luật Việt Nam thông qua luật sư Việt Nam: Công ty luật nước ngoài được phép cử luật sư Việt Nam trong tổ chức của mình để tư vấn về pháp luật Việt Nam, theo Điều 73 – Luật Luật sư 2006. Điều này cho phép công ty cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện, bao gồm cả pháp luật Việt Nam, nhưng phải thông qua các luật sư Việt Nam có chứng chỉ hành nghề hợp lệ. Điều này đảm bảo rằng các tư vấn về pháp luật Việt Nam được thực hiện bởi những người có đủ năng lực và hiểu biết sâu sắc về hệ thống pháp luật trong nước.
- Quyền lợi và nghĩa vụ khác: Công ty luật nước ngoài có quyền nhận thù lao từ khách hàng, thuê luật sư nước ngoài và Việt Nam, cũng như lao động nước ngoài và Việt Nam theo quy định của Luật Lao động 2019. Ngoài ra, công ty có thể nhận người tập sự hành nghề luật sư Việt Nam và chuyển thu nhập từ hoạt động hành nghề ra nước ngoài theo Luật Quản lý ngoại hối 2005, sửa đổi bởi Nghị định 70/2014/NĐ-CP. Tuy nhiên, công ty phải chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của mình và các chi nhánh, theo Điều 81 – Luật Luật sư 2006.
5. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến việc thành lập công ty luật nước ngoài tại Việt Nam, cùng với câu trả lời chi tiết để hỗ trợ các tổ chức hiểu rõ hơn về quy trình và quy định.
Công ty luật nước ngoài có được tham gia tố tụng tại Việt Nam không?
Theo Điều 70 – Luật Luật sư 2006, công ty luật nước ngoài không được phép cử luật sư tham gia tố tụng với tư cách là người đại diện, bào chữa, hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp trước tòa án Việt Nam. Tuy nhiên, công ty có thể cung cấp tư vấn pháp luật và hỗ trợ khách hàng trong việc chuẩn bị hồ sơ pháp lý, nhưng các hoạt động tố tụng phải được thực hiện bởi luật sư Việt Nam độc lập hoặc tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam.
Thời gian xét duyệt giấy phép thành lập là bao lâu?
Theo Quyết định 849/QĐ-BTP ngày 17/5/2024, thời gian xét duyệt hồ sơ xin cấp giấy phép thành lập công ty luật nước ngoài là 60 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Sau khi được cấp giấy phép, công ty cần đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp trong vòng 60 ngày, với thời gian xét duyệt đăng ký là 10 ngày làm việc.
Công ty luật nước ngoài có cần vốn điều lệ tối thiểu không?
Hiện tại, Luật Đầu tư 2020 không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu cho công ty luật nước ngoài. Tuy nhiên, tổ chức cần chứng minh năng lực tài chính thông qua các tài liệu như báo cáo tài chính hoặc xác nhận tài khoản ngân hàng, theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP về quản lý đầu tư nước ngoài. Điều này đảm bảo công ty có đủ nguồn lực để duy trì hoạt động tại Việt Nam.
Ai có thể đứng đầu công ty luật nước ngoài tại Việt Nam?
Theo Điều 68 – Luật Luật sư 2006, Trưởng chi nhánh hoặc Giám đốc công ty luật nước ngoài phải là luật sư có ít nhất hai năm kinh nghiệm hành nghề liên tục. Người này cần có chứng chỉ hành nghề hợp pháp từ cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài và phải có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong 12 tháng liên tục.
Công ty luật nước ngoài có thể chuyển đổi thành công ty luật Việt Nam không?
Có, công ty luật nước ngoài có thể chuyển đổi thành công ty luật Việt Nam theo Điều 79 – Luật Luật sư 2006 và Nghị định 123/2013/NĐ-CP. Hồ sơ chuyển đổi cần bao gồm giấy đề nghị chuyển đổi, dự thảo điều lệ mới, và các tài liệu liên quan đến trụ sở và danh sách luật sư. Thủ tục này cũng cần được Bộ Tư pháp xét duyệt trong vòng 30 ngày.
Thành lập công ty luật nước ngoài tại Việt Nam là một quá trình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, đặc biệt là Luật Luật sư 2006, Nghị định 123/2013/NĐ-CP, và Luật Đầu tư 2020. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết về thủ tục hoặc tư vấn pháp lý, hãy liên hệ ACC Long An để được đồng hành cùng đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, đảm bảo quá trình thành lập diễn ra thuận lợi và hiệu quả.
Để lại một bình luận