Thuế GTGT khi thanh lý tài sản là một trong những vấn đề quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí. Việc thanh lý tài sản cố định không chỉ giúp doanh nghiệp tái cấu trúc mà còn liên quan đến nghĩa vụ thuế, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Hiểu rõ quy định sẽ giúp bạn thực hiện thủ tục suôn sẻ, tuân thủ pháp luật. Cùng ACC Long An tìm hiểu chi tiết qua bài viết này.

1. Mức thuế GTGT khi thanh lý tài sản là bao nhiêu?
Khi doanh nghiệp thanh lý tài sản cố định — máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, nhà xưởng — hoạt động này được coi là bán hàng hóa và thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, trừ trường hợp doanh nghiệp áp dụng phương pháp tính thuế trực tiếp trên doanh thu hoặc tài sản thuộc danh mục không chịu thuế.
Khi thanh lý tài sản, mức thuế GTGT thường áp dụng là 10% trên giá trị thanh lý (đã trừ các khoản chi phí trực tiếp liên quan). Tuy nhiên, từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ được giảm xuống còn 8% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP — nhưng kinh doanh bất động sản, sản phẩm kim loại và một số nhóm khác nằm trong danh mục loại trừ, vẫn giữ nguyên 10%.
Tổng thể, thuế GTGT khi thanh lý tài sản không phải là con số cố định mà linh hoạt theo từng trường hợp cụ thể, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính hiệu quả hơn.
Bảng tổng hợp mức thuế suất theo trường hợp thanh lý:
| Trường hợp thanh lý | Mức thuế GTGT |
|---|---|
| Máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải (không thuộc danh mục loại trừ tại NĐ 174/2025) | 8% |
| Tài sản thuộc danh mục loại trừ (viễn thông, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, kim loại, khai khoáng trừ than) | 10% |
| Chuyển nhượng bất động sản (chỉ tính trên phần giá trị xây dựng/tài sản, không tính giá trị quyền sử dụng đất) | 10% trên phần chịu thuế |
| Doanh nghiệp chế xuất thanh lý vào nội địa | 1% hoặc theo quy định (Phương pháp thuế trực tiếp trên doanh thu) |
Lưu ý: Bảng trên áp dụng cho giai đoạn 01/7/2025 – 31/12/2026 theo chính sách giảm thuế hiện hành. Sau 31/12/2026, mức thuế suất có thể trở lại 10% đồng loạt nếu không có nghị quyết gia hạn.
>> Đọc thêm: Mẫu biên bản bàn giao tài sản mới nhất
2. Đối tượng áp dụng thuế GTGT khi thanh lý tài sản
Đối tượng chịu thuế GTGT khi thanh lý tài sản là các tổ chức, doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh có tài sản cố định dùng trong hoạt động kinh doanh — bao gồm cả doanh nghiệp có vốn nước ngoài, chi nhánh hoạt động tại Việt Nam.
Doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ phải lập hóa đơn GTGT khi thanh lý và kê khai thuế theo mức thuế suất tương ứng. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp trực tiếp trên doanh thu không phải nộp thuế GTGT theo cách tính khấu trừ, nhưng vẫn phải kê khai doanh thu và có thể chịu tỷ lệ thuế trực tiếp riêng.
Đặc biệt với doanh nghiệp chế xuất thanh lý tài sản cố định vào thị trường nội địa được coi là một hình thức “nhập khẩu” tài sản vào nội địa, phải áp dụng thuế suất GTGT 10% và tuân thủ thủ tục hải quan tương ứng, theo hướng dẫn tại Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC và mới nhất là Thông tư 121/2025/TT-BTC, hiệu lực từ 01/2/2026) và thực tiễn giải đáp của cơ quan thuế địa phương.
>> Đọc thêm: Cách hạch toán thanh lý tài sản cố định chi tiết
3. Cách tính giá trị chịu thuế GTGT khi thanh lý tài sản
Để tính thuế GTGT khi thanh lý tài sản, doanh nghiệp cần xác định giá trị chịu thuế dựa trên doanh thu từ hoạt động thanh lý. Công thức cơ bản:
Thuế GTGT phải nộp = Giá tính thuế × Thuế suất GTGT
Trong đó, giá tính thuế là giá thanh lý thực tế thu được, sau khi trừ đi các chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa tài sản vào trạng thái có thể thanh lý (chi phí tháo dỡ, vận chuyển, sửa chữa) — điểm này nhiều doanh nghiệp bỏ sót khi kê khai, dẫn đến nộp thừa thuế.
Ví dụ: Một máy móc có nguyên giá 500 triệu đồng, đã khấu hao lũy kế 300 triệu đồng (giá trị còn lại trên sổ sách 200 triệu đồng). Doanh nghiệp thanh lý được 220 triệu đồng, chi phí tháo dỡ vận chuyển 10 triệu đồng. Giá tính thuế = 220 – 10 = 210 triệu đồng. Nếu tài sản không thuộc danh mục loại trừ giảm thuế, thuế GTGT = 210 triệu × 8% = 16,8 triệu đồng.
Đối với bất động sản, giá tính thuế chỉ gồm phần nhà xưởng, công trình xây dựng, loại trừ giá trị quyền sử dụng đất, theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Nếu doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ, thuế GTGT đầu vào liên quan đến tài sản (nếu còn) có thể được khấu trừ trước khi thanh lý.
Doanh thu từ thanh lý phải được ghi nhận đầy đủ trên hóa đơn điện tử theo quy định tại Nghị định 254/2026/NĐ-CP và Thông tư 91/2026/TT-BTC (có hiệu lực từ 01/7/2026, thay thế Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP trước đây), tránh tình trạng kê khai thấp dẫn đến bị truy thu.
4. Thanh lý tài sản khi giải thể doanh nghiệp có phải nộp thuế GTGT?
Việc doanh nghiệp giải thể không tự động làm cho giao dịch thanh lý tài sản được miễn thuế GTGT. Trong quá trình giải thể, doanh nghiệp có thể phải xử lý tài sản trước khi hoàn tất việc chấm dứt hoạt động. Nếu doanh nghiệp bán tài sản thuộc đối tượng chịu thuế GTGT thì cần xác định và thực hiện nghĩa vụ thuế phát sinh từ giao dịch đó theo quy định.
Doanh nghiệp nên kiểm tra đồng thời:
- Hồ sơ tài sản;
- Quyết định hoặc biên bản thanh lý;
- Hợp đồng bán tài sản;
- Giá bán;
- Hóa đơn;
- Thuế GTGT;
- Doanh thu và các nghĩa vụ thuế liên quan.
Đặc biệt, không nên lấy lý do “tài sản đang được thanh lý để giải thể” để mặc định không lập hóa đơn hoặc không kê khai thuế.
4. Lưu ý quan trọng khi thực hiện thanh lý tài sản và nộp thuế GTGT
Khi thực hiện thanh lý tài sản và nộp thuế GTGT, doanh nghiệp cần lưu ý các vấn đề sau:
- Lập hóa đơn ngay khi phát sinh doanh thu thanh lý — chậm xuất hóa đơn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về hóa đơn theo quy định hiện hành.
- Kiểm tra kỹ danh mục loại trừ trước khi áp dụng mức 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — đặc biệt với tài sản liên quan đến bất động sản, kim loại, vì áp sai mức thuế suất là lỗi phổ biến dẫn đến truy thu và phạt chậm nộp.
- Khấu hao lũy kế phải được cập nhật chính xác theo Thông tư 45/2013/TT-BTC (bản hợp nhất mới nhất tại Văn bản hợp nhất 12/VBHN-BTC năm 2025, đã cập nhật sửa đổi theo Thông tư 30/2025/TT-BTC), vì sai sót ở bước này kéo theo sai giá trị còn lại trên sổ sách — dù không quyết định giá tính thuế GTGT nhưng ảnh hưởng đến hạch toán và thuế TNDN.
- Lưu trữ biên bản thanh lý, hợp đồng chuyển nhượng, hóa đơn tối thiểu theo thời hạn lưu trữ chứng từ kế toán hiện hành để phục vụ thanh tra, kiểm tra thuế.
- Tài sản đã khấu hao hết vẫn phải lập hóa đơn khi thanh lý, dù giá trị còn lại trên sổ sách bằng 0 — thuế GTGT tính trên giá bán thực tế thu được, không phải bằng 0.
- Với doanh nghiệp chế xuất, cần làm thủ tục hải quan tương ứng khi thanh lý tài sản vào nội địa, không chỉ đơn thuần xuất hóa đơn GTGT.
5. Câu hỏi thường gặp
Thuế GTGT khi thanh lý tài sản áp dụng cho cá nhân như thế nào?
Cá nhân không kinh doanh thanh lý tài sản cá nhân thường không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT, vì Luật Thuế GTGT chỉ điều chỉnh hoạt động sản xuất, kinh doanh. Trường hợp cá nhân thanh lý bất động sản dùng cho mục đích thương mại, nghĩa vụ thuế liên quan (nếu có) thường thuộc phạm vi thuế thu nhập cá nhân, không phải thuế GTGT.
Làm thế nào để được miễn/giảm thuế GTGT khi thanh lý tài sản?
Doanh nghiệp áp dụng phương pháp tính thuế trực tiếp trên doanh thu không phát sinh thuế GTGT phải nộp theo cách tính khấu trừ khi thanh lý. Ngoài ra, nếu tài sản thanh lý không thuộc danh mục loại trừ tại Nghị định 174/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp được áp dụng mức thuế suất giảm 8% thay vì 10% cho đến hết 31/12/2026.
Thanh lý tài sản đã khấu hao hết có phải nộp thuế GTGT không?
Có. Dù giá trị còn lại trên sổ sách kế toán bằng 0 theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, thuế GTGT vẫn tính trên giá bán thực tế thu được khi thanh lý, không phải trên giá trị còn lại kế toán. Doanh nghiệp vẫn phải lập hóa đơn để ghi nhận giao dịch.
Doanh nghiệp chế xuất thanh lý tài sản vào nội địa có phải nộp thuế GTGT không?
Có, và mức áp dụng thường là 10% (không thuộc diện giảm 8%) do được coi như một hình thức đưa hàng hóa từ khu phi thuế quan vào nội địa, đồng thời phải thực hiện thủ tục hải quan tương ứng.
Thuế GTGT khi thanh lý tài sản là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của doanh nghiệp, đòi hỏi sự nắm bắt chính xác để tránh rủi ro. Việc tuân thủ các quy định từ Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 đến các nghị định liên quan sẽ giúp bạn tối ưu hóa quy trình. Nếu cần hỗ trợ chuyên sâu về kê khai hoặc tư vấn thuế, hãy liên hệ ACC Long An ngay hôm nay để nhận giải pháp chuyên nghiệp và hiệu quả.
Để lại một bình luận