Điểm khác nhau giữa trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc

Trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc là hai hình thức hỗ trợ quan trọng dành cho người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động, giúp bảo vệ quyền lợi và ổn định cuộc sống. Hãy cùng ACC Long An khám phá sâu hơn về chủ đề này.

Điểm khác nhau giữa trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc
Điểm khác nhau giữa trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc

1. Điểm khác nhau giữa trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc

Trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc khác nhau chủ yếu ở nguyên nhân chấm dứt hợp đồng lao động và mức độ hỗ trợ tài chính dành cho người lao động. Trợ cấp thôi việc thường áp dụng khi doanh nghiệp sắp xếp lại tổ chức lao động, dẫn đến việc người lao động phải nghỉ việc, trong khi trợ cấp mất việc dành cho trường hợp mất việc làm do lý do khách quan như thay đổi công nghệ hoặc suy thoái kinh tế.

Cụ thể, theo quy định pháp luật, trợ cấp thôi việc yêu cầu người lao động có thời gian làm việc liên tục từ đủ 12 tháng trở lên, và mức trợ cấp được tính dựa trên số năm làm việc, thường là một nửa tháng lương cho mỗi năm. Ngược lại, trợ cấp mất việc áp dụng cho những trường hợp mất việc đột ngột do doanh nghiệp phá sản hoặc cắt giảm quy mô, với mức hỗ trợ cao hơn, có thể lên đến một tháng lương cho mỗi năm làm việc.  

2. Căn cứ pháp lý liên quan đến trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, các quy định về trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc được quy định chi tiết tại Bộ luật Lao động 2019, cụ thể là Điều 46 và Điều 47. Theo Điều 46, trợ cấp thôi việc được áp dụng khi người lao động bị thôi việc do sắp xếp lại lao động, với mức trợ cấp tối thiểu bằng một nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc.  

Đối với trợ cấp mất việc, Điều 47 quy định rõ ràng rằng đây là hình thức hỗ trợ khi mất việc làm do thay đổi cơ cấu sản xuất, công nghệ hoặc lý do kinh tế, với mức trợ cấp ít nhất bằng một tháng lương cho mỗi năm làm việc. Ngoài Bộ luật Lao động 2019, các văn bản liên quan như Nghị định 145/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về chế độ trợ cấp mất việc, nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch hỗ trợ. Nếu có sự khác biệt giữa các địa phương, thẩm quyền quyết định thuộc về Ủy ban Nhân dân cấp tỉnh, dựa trên Thông tư 28/2021/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, nhằm đảm bảo tính linh hoạt theo điều kiện địa phương.  

Xem thêm: Mẫu điều lệ công ty chuyển đổi loại hình mới nhất

3. Quy trình nhận trợ cấp thôi việc

Quy trình nhận trợ cấp thôi việc cần được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo quyền lợi của người lao động.

Bước 1: Xác định lý do thôi việc

Đây là bước đầu tiên, nơi doanh nghiệp phải chứng minh rằng việc thôi việc là do sắp xếp lại lao động theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019.  

Bước 2: Tính toán mức trợ cấp

Sau khi xác định lý do, doanh nghiệp phải tính toán mức trợ cấp dựa trên thời gian làm việc thực tế.  

Bước 3: Nộp hồ sơ và nhận trợ cấp

Người lao động phải nộp hồ sơ bao gồm đơn xin trợ cấp, bản sao hợp đồng lao động và quyết định thôi việc đến bộ phận nhân sự hoặc cơ quan lao động địa phương.  

Xem thêm: Cách chuyển đổi sim công ty qua sim cá nhân chi tiết

4. Quy trình nhận trợ cấp mất việc

Quy trình nhận trợ cấp mất việc tương tự nhưng có sự khác biệt do tính chất khẩn cấp hơn của tình huống mất việc.

Bước 1: Xác nhận lý do mất việc

Người lao động cần xác nhận rằng mất việc là do lý do khách quan như doanh nghiệp phá sản hoặc cắt giảm nhân sự theo Điều 47 Bộ luật Lao động 2019.

Bước 2: Đăng ký trợ cấp tại cơ quan chức năng

Sau xác nhận, người lao động phải đăng ký tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cấp tỉnh, nộp hồ sơ bao gồm đơn đăng ký, giấy chứng nhận mất việc và hồ sơ bảo hiểm xã hội. Q

Bước 3: Nhận và sử dụng trợ cấp

Sau khi hồ sơ được duyệt, trợ cấp sẽ được chuyển trực tiếp qua tài khoản ngân hàng trong vòng 15 ngày.

5. Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để phân biệt trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc?

Trợ cấp thôi việc áp dụng khi doanh nghiệp sắp xếp lại lao động, trong khi trợ cấp mất việc dành cho trường hợp mất việc do lý do kinh tế khách quan.  

Ai là người chịu trách nhiệm chi trả trợ cấp mất việc?

Doanh nghiệp là bên chịu trách nhiệm chính, nhưng nếu doanh nghiệp phá sản, cơ quan nhà nước như Sở Lao động – Thương binh và Xã hội sẽ hỗ trợ thông qua quỹ bảo hiểm thất nghiệp theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP.  

Có thể khiếu nại nếu không nhận được trợ cấp đúng quy định không?

Có, người lao động có quyền khiếu nại lên cơ quan lao động địa phương trong vòng 30 ngày theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019.  

Trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc là những quyền lợi thiết yếu mà mọi người lao động cần nắm vững để bảo vệ bản thân trong môi trường làm việc đầy biến động. Với sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý, bạn có thể tránh được nhiều rủi ro không đáng có. Hãy liên hệ ACC Long An ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ cụ thể.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *