Ký kết thỏa ước lao động tập thể đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động cũng như duy trì môi trường làm việc ổn định tại doanh nghiệp. Thủ tục này giúp các bên tham gia đạt được sự đồng thuận về điều kiện lao động, tiền lương và các chế độ phúc lợi. Việc tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành góp phần giảm thiểu tranh chấp và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Cùng ACC Long An tìm hiểu rõ hơn về các điều kiện cần thiết theo luật mới.

1. Tầm quan trọng của việc ký kết thỏa ước lao động tập thể trong doanh nghiệp
Thỏa ước lao động tập thể là văn bản thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và tập thể người lao động về các điều kiện lao động mà hai bên cùng cam kết thực hiện. Việc thực hiện ký kết thỏa ước lao động tập thể giúp doanh nghiệp xây dựng được khung quy định nội bộ rõ ràng, từ đó tạo động lực làm việc cho người lao động.
Đồng thời, thỏa ước còn là công cụ pháp lý quan trọng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quan hệ lao động một cách nhanh chóng và hiệu quả. Theo Bộ luật Lao động 2019, thỏa ước lao động tập thể được khuyến khích ký kết nhằm nâng cao năng suất và bảo đảm quyền lợi cân bằng giữa các bên.
2. Điều kiện ký kết thỏa ước lao động tập thể theo luật mới
Theo Bộ luật Lao động 2019, việc ký kết thỏa ước lao động tập thể phải đáp ứng một số điều kiện bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp. Thứ nhất, thỏa ước chỉ được ký kết khi có sự tham gia của đại diện hợp pháp cho tập thể người lao động, bao gồm tổ chức công đoàn hoặc tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở.
Thứ hai, nội dung thỏa ước không được trái với quy định của pháp luật và phải có lợi hơn cho người lao động so với các quy định hiện hành.
Thứ ba, thỏa ước phải được lập thành văn bản và được các bên ký kết tự nguyện, không có yếu tố ép buộc. Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định thêm về hình thức và nội dung tối thiểu mà thỏa ước cần có, bao gồm các điều khoản về tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và an toàn lao động.
Việc tuân thủ các điều kiện này giúp thỏa ước có hiệu lực thi hành ngay sau khi ký kết và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận khi cần thiết.
Xem thêm: Quy định về hình thức của thỏa ước lao động tập thể
3. Nội dung chính cần có trong thỏa ước lao động tập thể
Nội dung của thỏa ước lao động tập thể phải bao gồm các vấn đề thiết yếu liên quan đến quyền và nghĩa vụ của hai bên. Các điều khoản về tiền lương, thưởng và các khoản phụ cấp cần được quy định cụ thể, rõ ràng và phù hợp với năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Ngoài ra, thỏa ước còn phải đề cập đến thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, nghỉ phép và các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về cách trình bày các điều khoản này để tránh sự mâu thuẫn với Bộ luật Lao động 2019. Khi xây dựng nội dung, các bên cần đảm bảo tính khả thi và có cơ chế giám sát việc thực hiện để thỏa ước thực sự phát huy tác dụng trong thực tiễn.
Xem thêm: Thỏa ước lao động là gì? Thông tin chi tiết
4. Hậu quả pháp lý khi không tuân thủ điều kiện ký kết thỏa ước lao động tập thể
Nếu việc ký kết thỏa ước lao động tập thể không đáp ứng các điều kiện theo quy định, thỏa ước có thể bị tuyên bố vô hiệu toàn bộ hoặc một phần. Trong trường hợp này, các quyền lợi đã cam kết trong thỏa ước sẽ không được bảo vệ, dẫn đến nguy cơ phát sinh tranh chấp lao động.
Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động khi để xảy ra vi phạm, bao gồm việc phải bồi thường thiệt hại cho người lao động nếu có. Nghị định 145/2020/NĐ-CP cũng quy định về xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi ký kết thỏa ước không đúng thủ tục. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại toàn bộ quy trình để tránh các rủi ro pháp lý không mong muốn.
5. Câu hỏi thường gặp
Thỏa ước lao động tập thể có bắt buộc phải đăng ký với cơ quan nhà nước không?
Theo Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, thỏa ước lao động tập thể không bắt buộc phải đăng ký nhưng cần được gửi đến cơ quan quản lý nhà nước về lao động để theo dõi và hỗ trợ khi có tranh chấp.
Thời hạn hiệu lực của thỏa ước lao động tập thể là bao lâu?
Thỏa ước lao động tập thể có hiệu lực từ ngày ký kết hoặc ngày được quy định trong thỏa ước và thường không quá 03 năm theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019.
Ai có quyền ký kết thỏa ước lao động tập thể tại doanh nghiệp?
Quyền ký kết thuộc về người sử dụng lao động hoặc người đại diện hợp pháp và đại diện của tập thể người lao động theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
Ký kết thỏa ước lao động tập thể là bước quan trọng giúp doanh nghiệp và người lao động cùng phát triển bền vững. Để được hỗ trợ chi tiết và chuyên nghiệp, hãy liên hệ ACC Long An.
Để lại một bình luận