Thời hạn của thỏa ước lao động tập thể theo luật mới nhất

Thời hạn của thỏa ước lao động tập thể đóng vai trò then chốt trong việc duy trì quan hệ lao động ổn định giữa người sử dụng lao động và người lao động. Việc nắm rõ quy định này giúp các bên tránh tranh chấp không đáng có và đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định hiện hành cùng ACC Long An.

Thời hạn của thỏa ước lao động tập thể theo luật mới nhất
Thời hạn của thỏa ước lao động tập thể theo luật mới nhất

1. Thời hạn của thỏa ước lao động tập thể theo luật mới nhất

Theo Bộ luật Lao động 2019, thời hạn của thỏa ước lao động tập thể được quy định rõ ràng tại Điều 75. Thỏa ước lao động tập thể có thời hạn tối đa là 03 năm kể từ ngày có hiệu lực. Các bên tham gia có quyền thỏa thuận thời hạn cụ thể nhưng không được vượt quá giới hạn này. Khi hết thời hạn, nếu các bên không ký kết thỏa ước mới thì thỏa ước cũ vẫn tiếp tục có hiệu lực cho đến khi có thỏa ước mới được ký kết. Quy định này nhằm đảm bảo sự liên tục trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và duy trì môi trường làm việc ổn định.

Nghị định 145/2020/NĐ-CP bổ sung chi tiết về việc đăng ký và công bố thỏa ước lao động tập thể. Thời hạn của thỏa ước phải được ghi rõ trong nội dung văn bản và được gửi đến cơ quan quản lý nhà nước về lao động để theo dõi. Việc tuân thủ đúng thời hạn giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý khi thanh tra hoặc giải quyết tranh chấp. Đồng thời, người lao động cũng được bảo đảm các điều khoản đã thỏa thuận trong suốt thời gian hiệu lực của thỏa ước.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời hạn thỏa ước lao động tập thể

Thời hạn của thỏa ước lao động tập thể có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như quy mô doanh nghiệp, ngành nghề hoạt động và điều kiện kinh tế. Bộ luật Lao động 2019 cho phép các bên thỏa thuận thời hạn ngắn hơn 03 năm tùy theo nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, thời hạn không được dưới 01 năm đối với thỏa ước lao động tập thể ngành hoặc thỏa ước lao động tập thể có nhiều doanh nghiệp tham gia. Điều này giúp cân bằng giữa tính linh hoạt và sự ổn định lâu dài.

Ngoài ra, khi có sự thay đổi về cơ cấu tổ chức hoặc chuyển nhượng doanh nghiệp, thời hạn của thỏa ước lao động tập thể vẫn được duy trì theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019. Các bên cần rà soát lại nội dung để đảm bảo phù hợp với tình hình mới. Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn cụ thể thủ tục sửa đổi, bổ sung thỏa ước trong trường hợp này, giúp quá trình diễn ra minh bạch và đúng pháp luật.

Xem thêm: Thoả ước lao động tập thể trong doanh nghiệp nước ngoài có bắt buộc đăng ký?

3. Quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong thời hạn thỏa ước

Trong thời hạn của thỏa ước lao động tập thể, người sử dụng lao động có nghĩa vụ thực hiện đầy đủ các điều khoản đã cam kết về tiền lương, thời giờ làm việc và các chế độ phúc lợi. Người lao động cũng phải tuân thủ các quy định về kỷ luật lao động và năng suất công việc. Bộ luật Lao động 2019 nhấn mạnh rằng thỏa ước có hiệu lực ràng buộc pháp lý đối với tất cả người lao động trong phạm vi áp dụng, kể cả những người mới được tuyển dụng sau khi thỏa ước đã có hiệu lực.

Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định thêm về trách nhiệm của tổ chức đại diện người lao động trong việc giám sát việc thực hiện thỏa ước. Nếu phát hiện vi phạm, tổ chức này có quyền yêu cầu người sử dụng lao động khắc phục. Việc tuân thủ đúng thời hạn của thỏa ước lao động tập thể giúp giảm thiểu xung đột và tạo môi trường làm việc tích cực, đồng thời nâng cao năng suất lao động cho doanh nghiệp.

Xem thêm: Điều kiện ký kết thỏa ước lao động tập thể theo luật mới

4. Hậu quả khi không tuân thủ thời hạn thỏa ước lao động tập thể

Nếu các bên không tuân thủ đúng thời hạn của thỏa ước lao động tập thể, có thể dẫn đến thỏa ước bị coi là vô hiệu một phần hoặc toàn bộ. Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ cơ chế xử lý khi thỏa ước hết hạn mà không được gia hạn hoặc ký mới. Trong trường hợp này, các điều khoản về quyền lợi người lao động vẫn tiếp tục được áp dụng cho đến khi có thỏa thuận mới. Việc chậm trễ trong việc ký kết thỏa ước mới có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình thanh tra lao động.

Nghị định 145/2020/NĐ-CP cũng quy định mức xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi không đăng ký hoặc không công bố thỏa ước đúng quy định. Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi thời hạn để tránh các chế tài này. Việc nắm vững quy định giúp bảo vệ uy tín của doanh nghiệp và duy trì quan hệ lao động hài hòa.

5. Câu hỏi thường gặp

Thời hạn tối đa của thỏa ước lao động tập thể là bao lâu?

Theo Bộ luật Lao động 2019, thời hạn tối đa là 03 năm. Các bên có thể thỏa thuận thời hạn ngắn hơn nhưng phải tuân thủ quy định về thời hạn tối thiểu đối với một số loại thỏa ước. Việc ghi rõ thời hạn trong văn bản là bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý.

Có được gia hạn thỏa ước lao động tập thể khi sắp hết hạn không?

Có, các bên có thể thỏa thuận gia hạn trước khi hết hạn. Bộ luật Lao động 2019 cho phép gia hạn nhưng tổng thời gian không vượt quá 03 năm. Sau khi gia hạn cần thực hiện thủ tục đăng ký theo hướng dẫn của Nghị định 145/2020/NĐ-CP.

Thỏa ước lao động tập thể hết hạn thì quyền lợi người lao động có bị ảnh hưởng không?

Không, quyền lợi người lao động vẫn được bảo đảm theo nội dung thỏa ước cũ cho đến khi có thỏa ước mới. Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ ràng về việc tiếp tục áp dụng các điều khoản có lợi cho người lao động trong giai đoạn chuyển tiếp.

thời hạn của thỏa ước lao động tập thể là yếu tố quan trọng cần được các doanh nghiệp và người lao động quan tâm chặt chẽ. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo thỏa ước phù hợp, hãy liên hệ ACC Long An ngay hôm nay.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *